
1.FC Union Berlin
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Steffen Baumgart
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 26,0
- Cầu thủ ngoại
- 18 (58,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei
- Sức chứa
- 22.012
- Cân bằng chuyển nhượng
- -400,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alex Král | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 6 | Aljoscha Kemlein | 22 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 13 | András Schäfer | 27 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 2 |
| 23 | Andrej Ilic | 26 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 6 |
| 3 | Andrik Markgraf | 20 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Carl Klaus | 32 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 28 | Christopher Trimmel | 39 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 5 | Danilho Doekhi | 28 | 13,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 7 |
| 17 | David Preu | 21 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Derrick Köhn | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 1 |
| 4 | Diogo Leite | 27 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 30 | Dmytro Bogdanov | 19 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 1 | Frederik Rönnow | 34 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 10 | Ilyas Ansah | 21 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 5 |
| 19 | Janik Haberer | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 18 | Josip Juranovic | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 1 |
| 14 | Leopold Querfeld | 22 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 7 |
| 49 | Linus Güther | 16 | 1,0 Tr €Định giá thg 4 2026Định giá thg 4 2026 | 1 | 0 |
| 9 | Livan Burcu | 21 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 27 | Marin Ljubicic | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 2 |
| 31 | Matheo Raab | 27 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 7 | Oliver Burke | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 6 |
| 41 | Oluwaseun Ogbemudia | 20 | 250,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 8 | Rani Khedira | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 5 |
| 24 | Robert Skov | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |
| 34 | Stanley Nsoki | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 1 |
| 21 | Tim Skarke | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 1 |
| 15 | Tom Rothe | 21 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 2 |
| 48 | Tom Wisbereit | 18 | — | — | — |
| 11 | Woo-yeong Jeong | 27 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 5 |