CẦU THỦ
Đang thi đấu
Robert Skov
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 20 tháng 5, 1996
- Nơi sinh
- Marbella, Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Gia nhập CLB từ
- 4 tháng 9, 2024
Trận tiếp theo
Bundesliga
· Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
271
Bàn thắng
57
Kiến tạo
50
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 15 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 25 | 3 | 5 | 2 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 23 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 12 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 23 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 19/20 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 31 | 4 | 9 | 4 | 0 |
| 19/20 | Superliga | FC Copenhagen | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Superliga | FC Copenhagen | 26 | 24 | 6 | 1 | 0 |
| 17/18 | Superliga | Silkeborg IF | 19 | 4 | 7 | 0 | 0 |
| 17/18 | Superliga | FC Copenhagen | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Superliga | Silkeborg IF | 21 | 6 | 4 | 2 | 0 |
| 14/15 | Superliga | Silkeborg IF | 24 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 12/13 | Superliga | Silkeborg IF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | 1.FC Union Berlin | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | 1.FC Union Berlin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | TSG 1899 Hoffenheim | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | TSG 1899 Hoffenheim | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | TSG 1899 Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | TSG 1899 Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Oddset Pokalen | Silkeborg IF | 3 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 17/18 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Oddset Pokalen | Silkeborg IF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Oddset Pokalen | Silkeborg IF | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Europa League | TSG 1899 Hoffenheim | 6 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | FC Copenhagen | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | FC Copenhagen | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17/18 | Europa League | FC Copenhagen | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 24 | 5 | |
| 24/25 | 24 | 21 | |
| 23/24 | 29 | 32 | |
| 22/23 | 29 | 27 | |
| 21/22 | 29 | 17 | |
| 20/21 | 29 | 31 | |
| 2019 | 29 | 3 | |
| 19/20 | 29 | 35 | |
| 2018 | 29 | 10 | |
| 18/19 | 29 | 42 | |
| 2017 | 29 | 22 | |
| 16/17 | 29 | 23 | |
| 2015 | 29 | 1 | |
| 14/15 | 29 | 26 | |
| 2014 | 28 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 10,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
14,0 Tr €
vào 8 tháng 7, 2020
- 26 thg 6, 2014: €50k, Silkeborg U19
- 6 thg 2, 2015: €150k, Silkeborg IF
- 12 thg 8, 2016: €350k, Silkeborg IF
- 12 thg 12, 2016: €600k, Silkeborg IF
- 21 thg 6, 2017: €700k, Silkeborg IF
- 18 thg 12, 2017: €1m, Silkeborg IF
- 2 thg 6, 2018: €1,25m, Copenhagen
- 21 thg 12, 2018: €5m, Copenhagen
- 8 thg 6, 2019: €13m, Copenhagen
- 17 thg 12, 2019: €13m, Hoffenheim
- 8 thg 4, 2020: €10,50m, Hoffenheim
- 8 thg 7, 2020: €14m, Hoffenheim
- 10 thg 2, 2021: €11m, Hoffenheim
- 26 thg 5, 2021: €10m, Hoffenheim
- 7 thg 10, 2021: €8m, Hoffenheim
- 9 thg 6, 2022: €7m, Hoffenheim
- 9 thg 11, 2022: €9m, Hoffenheim
- 22 thg 6, 2023: €6,50m, Hoffenheim
- 29 thg 5, 2024: €5m, Hoffenheim
- 9 thg 10, 2024: €3m, 1.FC Union Berlin
- 27 thg 3, 2025: €4m, 1.FC Union Berlin
- 19 thg 12, 2025: €3m, 1.FC Union Berlin
- 20 thg 3, 2026: €2,50m, 1.FC Union Berlin
- 27 thg 5, 2026: €2m, 1.FC Union Berlin
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Robert Skov đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Robert Skov là 1.FC Union Berlin.
Robert Skov mang áo số mấy?
- Robert Skov mang áo số 24. Câu lạc bộ là Union Berlin.
Robert Skov chơi vị trí nào?
- Robert Skov chơi ở vị trí Tiền vệ trái.
Robert Skov bao nhiêu tuổi?
- Robert Skov 30 tuổi, sinh ngày 20 tháng 5, 1996.
Giá trị thị trường của Robert Skov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Robert Skov là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Robert Skov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Robert Skov là 14,0 Tr €, vào ngày 8 tháng 7, 2020.
Robert Skov đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Robert Skov đã thi đấu 271 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Robert Skov đã ghi được 57 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Robert Skov đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Robert Skov đã thi đấu 14 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đan Mạch. Robert Skov đã ghi được 7 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Robert Skov mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Robert Skov là Đan Mạch.
Robert Skov sinh ra ở đâu?
- Robert Skov sinh ra tại Marbella, Tây Ban Nha.
Robert Skov cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Robert Skov là 1,85 m.
Robert Skov thuận chân nào?
- Robert Skov thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.