CẦU THỦ
Đang thi đấu
Razhab Magomedov
Giá trị thị trường
500,0 N €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 3 tháng 10, 2000
- Nơi sinh
- Oktyabrskoe, Dagestan Region, Nga
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 11 tháng 7, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
2
Số trận
55
Bàn thắng
2
Kiến tạo
3
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | Dinamo Makhachkala | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | Dinamo Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | Dinamo Makhachkala | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Russian Cup | Dinamo Makhachkala | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 32 | 1 | |
| 24/25 | 9 | 38 | — | |
| 2023 | 9 | 1 | — | |
| 2022 | 9 | 3 | — | |
| 2021 | 9 | 2 | — | |
| 2020 | 9 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
500,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
800,0 N €
vào 18 tháng 9, 2024
- 14 thg 10, 2018: €50k, Anzhi II
- 20 thg 12, 2018: €100k, Anzhi II
- 12 thg 9, 2019: €125k, Anzhi
- 29 thg 12, 2020: €50k, Anzhi
- 28 thg 6, 2021: €100k, Anzhi
- 3 thg 12, 2021: €225k, Anzhi
- 13 thg 6, 2022: €275k, Anzhi
- 8 thg 12, 2022: €350k, Dinamo Makhachkala
- 19 thg 6, 2023: €400k, Dinamo Makhachkala
- 30 thg 11, 2023: €450k, Dinamo Makhachkala
- 14 thg 6, 2024: €700k, Dinamo Makhachkala
- 18 thg 9, 2024: €800k, Dinamo Makhachkala
- 4 thg 6, 2025: €600k, Dinamo Makhachkala
- 26 thg 5, 2026: €500k, Dinamo Makhachkala
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Razhab Magomedov đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Razhab Magomedov là Dinamo Makhachkala.
Razhab Magomedov mang áo số mấy?
- Razhab Magomedov mang áo số 9. Câu lạc bộ là Dinamo Makhach..
Razhab Magomedov chơi vị trí nào?
- Razhab Magomedov chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Razhab Magomedov bao nhiêu tuổi?
- Razhab Magomedov 25 tuổi, sinh ngày 3 tháng 10, 2000.
Giá trị thị trường của Razhab Magomedov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Razhab Magomedov là 500,0 N €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Razhab Magomedov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Razhab Magomedov là 800,0 N €, vào ngày 18 tháng 9, 2024.
Razhab Magomedov đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Razhab Magomedov đã thi đấu 55 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Razhab Magomedov đã ghi được 2 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Razhab Magomedov mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Razhab Magomedov là Nga.
Razhab Magomedov sinh ra ở đâu?
- Razhab Magomedov sinh ra tại Oktyabrskoe, Dagestan Region, Nga.
Razhab Magomedov cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Razhab Magomedov là 1,80 m.
Razhab Magomedov thuận chân nào?
- Razhab Magomedov thuận chân phải.
Hợp đồng của Razhab Magomedov kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Razhab Magomedov có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.