
Dinamo Makhachkala
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 25,2
- Cầu thủ ngoại
- 11 (42,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Anzhi-Arena
- Sức chứa
- 24.173
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Abakar Akaev | 22 | — | — | — |
| 70 | Abdulla Ashurov | 19 | — | 2 | 0 |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | 21 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 72 | Aleksandr Sandrachuk | 24 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 24 | Andrés Alarcón | 25 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 75 | Arsen Shikhaliev | 22 | — | 2 | 0 |
| 27 | David Volk | 25 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 55 | Diaa Eddine Mechid | 20 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 98 | Gadzhi Budunov | 19 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 25 | Gamid Agalarov | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 10 |
| 7 | Hazem Mastouri | 29 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 4 |
| 16 | Houssem Mrezigue | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 2 |
| 4 | Idar Shumakhov | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 43 | Ilyas Akhmedov | 19 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 3 | Imadeddine Azzi | 28 | — | 9 | 0 |
| 71 | Jan Dapo | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 5 | Jemal Tabidze | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 1 |
| 96 | Kirill Pomeshkin | 22 | — | 6 | 1 |
| 19 | Kirill Zinovich | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 6 | Mehdi Moubarik | 25 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 2 |
| 22 | Mohamed Azzi | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 2 |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 4 |
| 99 | Mutalip Alibekov | 29 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 47 | Nikita Glushkov | 27 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 0 |
| 33 | Nikita Karabashev | 24 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 78 | Nikita Voronin | 19 | — | 1 | 0 |
| 18 | Ramazan Magomedov | 19 | — | — | — |
| 9 | Razhab Magomedov | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 2 |
| 28 | Serder Serderov | 32 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 53 | Shamil Gadzhiev | 21 | — | 14 | 0 |
| 13 | Soslan Kagermazov | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 77 | Temirkan Sundukov | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 1 |
| 39 | Timur Magomedov | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 70 | Valentin Paltsev | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 1 |