CẦU THỦ
Đang thi đấu
Rory McKenzie
Giá trị thị trường
50,0 N €
20 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 7 tháng 10, 1993
- Nơi sinh
- Irvine, Scotland
- Chiều cao
- 1,76 m
- Quốc tịch
- Scotland
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2012
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 5, 2027
Trận tiếp theo
Scottish Premiership
· Ibrox Stadium, Glasgow
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
347
Bàn thắng
17
Kiến tạo
35
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premiership | Kilmarnock FC | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Premiership | Kilmarnock FC | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premiership | Kilmarnock FC | 24 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 22/23 | Premiership | Kilmarnock FC | 31 | 0 | 0 | 10 | 1 |
| 20/21 | Premiership | Kilmarnock FC | 25 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 19/20 | Premiership | Kilmarnock FC | 27 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Kilmarnock FC | 19 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 17/18 | Premiership | Kilmarnock FC | 25 | 0 | 3 | 5 | 0 |
| 16/17 | Premiership | Kilmarnock FC | 28 | 4 | 3 | 5 | 0 |
| 15/16 | Premiership | Kilmarnock FC | 28 | 1 | 6 | 5 | 0 |
| 14/15 | Premiership | Kilmarnock FC | 28 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 13/14 | Premiership | Kilmarnock FC | 33 | 4 | 7 | 2 | 0 |
| 12/13 | Premiership | Kilmarnock FC | 22 | 2 | 4 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 16/17 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | UECL Quali | Kilmarnock FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Kilmarnock FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Kilmarnock FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 7 | 25 | — | |
| 24/25 | 7 | 35 | 1 | |
| 23/24 | 7 | 35 | 2 | |
| 22/23 | 7 | 33 | 3 | |
| 21/22 | 7 | 2 | — | |
| 20/21 | 7 | 32 | — | |
| 19/20 | 7 | 30 | — | |
| 18/19 | 7 | 30 | — | |
| 17/18 | 7 | 32 | — | |
| 16/17 | 7 | 29 | — | |
| 15/16 | 7 | 31 | — | |
| 14/15 | 7 | 30 | — | |
| 13/14 | 18 | 34 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
50,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
500,0 N €
vào 26 tháng 6, 2023
- 17 thg 9, 2012: €50k, Kilmarnock FC
- 14 thg 2, 2013: €125k, Kilmarnock FC
- 13 thg 2, 2014: €175k, Kilmarnock FC
- 8 thg 10, 2014: €250k, Kilmarnock FC
- 7 thg 12, 2015: €275k, Kilmarnock FC
- 4 thg 3, 2018: €300k, Kilmarnock FC
- 5 thg 2, 2020: €350k, Kilmarnock FC
- 8 thg 4, 2020: €300k, Kilmarnock FC
- 18 thg 1, 2021: €400k, Kilmarnock FC
- 28 thg 6, 2021: €325k, Kilmarnock FC
- 31 thg 5, 2022: €400k, Kilmarnock FC
- 26 thg 6, 2023: €500k, Kilmarnock FC
- 5 thg 12, 2023: €400k, Kilmarnock FC
- 30 thg 5, 2024: €350k, Kilmarnock FC
- 3 thg 12, 2024: €250k, Kilmarnock FC
- 17 thg 6, 2025: €200k, Kilmarnock FC
- 10 thg 12, 2025: €150k, Kilmarnock FC
- 5 thg 3, 2026: €100k, Kilmarnock FC
- 20 thg 5, 2026: €50k, Kilmarnock FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Rory McKenzie đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Rory McKenzie là Kilmarnock FC.
Rory McKenzie mang áo số mấy?
- Rory McKenzie mang áo số 7. Câu lạc bộ là Kilmarnock FC.
Rory McKenzie chơi vị trí nào?
- Rory McKenzie chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Rory McKenzie bao nhiêu tuổi?
- Rory McKenzie 32 tuổi, sinh ngày 7 tháng 10, 1993.
Giá trị thị trường của Rory McKenzie là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Rory McKenzie là 50,0 N €, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rory McKenzie là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rory McKenzie là 500,0 N €, vào ngày 26 tháng 6, 2023.
Rory McKenzie đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Rory McKenzie đã thi đấu 347 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Rory McKenzie đã ghi được 17 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Rory McKenzie đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Rory McKenzie đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Scotland.
Rory McKenzie mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Rory McKenzie là Scotland.
Rory McKenzie sinh ra ở đâu?
- Rory McKenzie sinh ra tại Irvine, Scotland.
Rory McKenzie cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Rory McKenzie là 1,76 m.
Rory McKenzie thuận chân nào?
- Rory McKenzie thuận chân phải.
Hợp đồng của Rory McKenzie kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Rory McKenzie có hiệu lực đến 31 tháng 5, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.