
Kilmarnock FC
39 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Stuart Kettlewell
- Quy mô đội hình
- 24
- Tuổi trung bình
- 26,1
- Cầu thủ ngoại
- 16 (66,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- BBSP Stadium, Rugby Park
- Sức chứa
- 18.128
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Aaron Davis | 18 | — | — | — |
| 38 | Archie Traynor | 18 | — | — | — |
| 26 | Ben Brannan | 19 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 17 | 1 |
| 8 | Brad Lyons | 29 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 1 |
| 19 | Bruce Anderson | 28 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 4 |
| 42 | Cole Coughlin | 18 | — | — | — |
| 40 | Corey Armour | 20 | — | — | — |
| 12 | David Watson | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 3 |
| 29 | Djenairo Daniels | 24 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 2 |
| 3 | Dominic Thompson | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 1 |
| 30 | Eddie Beach | 22 | 250,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | 3 | 0 |
| 25 | Ethan Schilte-Brown | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| — | Euan Bowie | 19 | — | 1 | 0 |
| 52 | Findlay Curtis | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 2 |
| 14 | George Stanger | 26 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 2 |
| 11 | Greg Kiltie | 29 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 4 |
| 22 | Jack Thomson | 26 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 15 | James Brown | 28 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 15 | 0 |
| 2 | Jamie Brandon | 28 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 44 | Joe Hugill | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 3 |
| 13 | Kelle Roos | 34 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 27 | Kian Leslie | 21 | — | — | — |
| — | Kieran Wright | 27 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Kyle Magennis | 28 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 5 | Lewis Mayo | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 31 | Liam Polworth | 31 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 1 | Maksymilian Stryjek | 30 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 9 | Marcus Dackers | 23 | — | 25 | 2 |
| 23 | Marley Watkins | 35 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 10 | Matty Kennedy | 31 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Michael Schjönning-Larsen | 25 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 2 |
| 20 | Nicky Clescenco | 25 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 6 | Robbie Deas | 26 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 1 |
| 7 | Rory McKenzie | 32 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 32 | Ruari Ellis | 20 | — | 1 | 0 |
| 17 | Scott Tiffoney | 28 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 20 | Tobi Oluwayemi | 23 | 75,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | 12 | 0 |
| 18 | Tom Lowery | 28 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 4 | Zac Williams | 22 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |