CẦU THỦ
Không có dữ liệu gần đây
Chúng tôi không có dữ liệu thi đấu gần đây của cầu thủ này. Điều đó không có nghĩa là họ đã giải nghệ — nguồn dữ liệu không xác nhận họ đã dừng thi đấu.
Rúben Fernandes
Giá trị thị trường
25,0 N €
22 tháng 12, 2025
Câu lạc bộ gần nhất
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 6 tháng 5, 1986
- Nơi sinh
- Portimão, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
14
Số trận
378
Bàn thắng
20
Kiến tạo
8
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Liga Portugal | Gil Vicente FC | 28 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 23/24 | Liga Portugal | Gil Vicente FC | 29 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | Gil Vicente FC | 26 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | Gil Vicente FC | 33 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 20/21 | Liga Portugal | Gil Vicente FC | 32 | 1 | 0 | 4 | 1 |
| 19/20 | Liga Portugal | Gil Vicente FC | 31 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | Portimonense SC | 33 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | Portimonense SC | 33 | 4 | 1 | 5 | 0 |
| 16/17 | JPL | Sint-Truidense VV | 29 | 2 | 1 | 6 | 0 |
| 15/16 | JPL | Sint-Truidense VV | 23 | 3 | 0 | 5 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | GD Estoril Praia | 31 | 4 | 0 | 8 | 0 |
| 13/14 | Liga Portugal | GD Estoril Praia | 24 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Allianz Cup | Gil Vicente FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Allianz Cup | Gil Vicente FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Allianz Cup | Gil Vicente FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | Gil Vicente FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Allianz Cup | Portimonense SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Allianz Cup | Portimonense SC | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 14/15 | Allianz Cup | GD Estoril Praia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Allianz Cup | GD Estoril Praia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | UECL Quali | Gil Vicente FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | GD Estoril Praia | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Europa League | GD Estoril Praia | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2013 | Europa League Qualifying | GD Estoril Praia | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 26 | 29 | 28 | |
| 23/24 | 26 | 31 | 30 | |
| 22/23 | 26 | 37 | 23 | |
| 21/22 | 26 | 35 | 28 | |
| 20/21 | 26 | 32 | 17 | |
| 19/20 | 26 | 34 | 28 | |
| 18/19 | 26 | 26 | 3 | |
| 17/18 | 26 | 36 | — | |
| 16/17 | 26 | 29 | — | |
| 15/16 | 26 | 25 | — | |
| 14/15 | 26 | 39 | — | |
| 13/14 | 26 | 38 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 04/05 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 03/04 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 01/02 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
25,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,0 Tr €
vào 17 tháng 2, 2015
- 22 thg 11, 2008: €50k, Varzim
- 6 thg 10, 2009: €15k, Portimonense
- 13 thg 10, 2009: €150k, Portimonense
- 4 thg 8, 2010: €200k, Portimonense
- 1 thg 10, 2011: €400k, Portimonense
- 26 thg 2, 2014: €1m, Estoril
- 25 thg 7, 2014: €1,50m, Estoril
- 17 thg 2, 2015: €2m, Estoril
- 1 thg 7, 2015: €2m, Sint-Truiden
- 7 thg 2, 2016: €1,50m, Sint-Truiden
- 14 thg 4, 2016: €1,20m, Sint-Truiden
- 15 thg 7, 2016: €750k, Sint-Truiden
- 21 thg 1, 2017: €700k, Sint-Truiden
- 7 thg 2, 2018: €700k, Portimonense
- 11 thg 1, 2019: €400k, Portimonense
- 7 thg 6, 2019: €300k, Portimonense
- 30 thg 12, 2019: €300k, Gil Vicente FC
- 28 thg 1, 2021: €200k, Gil Vicente FC
- 21 thg 5, 2021: €100k, Gil Vicente FC
- 30 thg 5, 2025: €50k, Gil Vicente FC
- 22 thg 12, 2025: €25k, Farense
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Rúben Fernandes từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Rúben Fernandes trước đây là Gil Vicente FC.
Rúben Fernandes từng mang áo số mấy?
- Rúben Fernandes đã mang áo số 26 trong mùa giải 24/25. Câu lạc bộ khi đó là Gil Vicente.
Rúben Fernandes chơi vị trí nào?
- Rúben Fernandes chơi ở vị trí Trung vệ.
Rúben Fernandes bao nhiêu tuổi?
- Rúben Fernandes 40 tuổi, sinh ngày 6 tháng 5, 1986.
Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Rúben Fernandes là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Rúben Fernandes là 25,0 N €, vào ngày 22 tháng 12, 2025.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rúben Fernandes là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rúben Fernandes là 2,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 2, 2015.
Rúben Fernandes đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Rúben Fernandes đã thi đấu 378 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Rúben Fernandes đã ghi được 20 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Rúben Fernandes mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Rúben Fernandes là Bồ Đào Nha.
Rúben Fernandes sinh ra ở đâu?
- Rúben Fernandes sinh ra tại Portimão, Bồ Đào Nha.
Rúben Fernandes cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Rúben Fernandes là 1,87 m.
Rúben Fernandes thuận chân nào?
- Rúben Fernandes thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.