
Gil Vicente FC
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- César Peixoto
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 20 (74,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Estádio Cidade de Barcelos
- Sức chứa
- 12.046
- Cân bằng chuyển nhượng
- +5,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Agustín Moreira | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 2 |
| 1 | André Picornell | 22 | — | — | — |
| 48 | Antonio Espigares | 22 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 59 | Arthur Tchaptchet | 20 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 88 | Bassco Soyer | 19 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 39 | Buatu | 33 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 1 |
| 29 | Carlos Eduardo | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 2 |
| 99 | Dani Figueira | 28 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 28 | Diogo Pereira | 23 | 100,0 N €Định giá thg 5 2025Định giá thg 5 2025 | — | — |
| 5 | Facundo Cáseres | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 3 | Ghislain Konan | 30 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 19 | Gil Martins | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 82 | Gonçalo Maia | 20 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 16 | Gui Beleza | 19 | — | — | — |
| 89 | Gustavo VarelaCape VerdeTấn công | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 6 |
| 23 | Héctor Hernández | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 2 |
| 20 | Hevertton | 25 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 11 | Joelson Fernandes | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |
| 45 | Jonathan Mutombo | 24 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 30 | Lucão | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 10 | Luís Esteves | 28 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 4 |
| 32 | Martín Fernández | 23 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 1 |
| 4 | Marvin Elimbi | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 8 | Mohamed Bamba | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 77 | Murilo | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 11 |
| 80 | Rodrigo Rodrigues | 18 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 95 | Santi García | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 6 |
| 17 | Sergio Bermejo | 29 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 7 | Tidjany Touré | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 26 | Weverson | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 2 | Zé Carlos | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 6 | Zé Carlos | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |