CẦU THỦ
Tự do
Rubén Pardo
Giá trị thị trường
350,0 N €
21 tháng 10, 2025
Câu lạc bộ gần nhất
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 22 tháng 10, 1992
- Nơi sinh
- Logroño, Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 1,82 m
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Người đại diện
- YOU FIRST
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
13
Số trận
220
Bàn thắng
9
Kiến tạo
33
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 14 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | FC Girondins Bordeaux | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | FC Girondins Bordeaux | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Real Sociedad | 24 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 17/18 | LaLiga | Real Sociedad | 6 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 16/17 | LaLiga | Real Betis Balompié | 16 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | Real Sociedad | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | LaLiga | Real Sociedad | 28 | 0 | 7 | 7 | 0 |
| 14/15 | LaLiga | Real Sociedad | 28 | 1 | 6 | 5 | 0 |
| 13/14 | LaLiga | Real Sociedad | 35 | 3 | 11 | 5 | 0 |
| 12/13 | LaLiga | Real Sociedad | 25 | 0 | 4 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Copa del Rey | CD Leganés | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Copa del Rey | Real Sociedad | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Copa del Rey | Real Sociedad | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Copa del Rey | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Copa del Rey | Real Sociedad | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Copa del Rey | Real Sociedad | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 13/14 | Copa del Rey | Real Sociedad | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Copa del Rey | Real Sociedad | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/18 | Europa League | Real Sociedad | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Real Sociedad | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 13/14 | Champions League | Real Sociedad | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Champions League Qu. | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 21 | 16 | — | |
| 23/24 | 21 | 19 | — | |
| 2022 | 18 | 1 | — | |
| 21/22 | 18 | 3 | — | |
| 2021 | 8 | 2 | — | |
| 20/21 | 25 | 2 | — | |
| 2020 | 8 | 6 | — | |
| 2020 | 8 | 4 | — | |
| 19/20 | 14 | 5 | — | |
| 18/19 | 14 | 26 | — | |
| 2017 | 7 | 17 | — | |
| 17/18 | 14 | 22 | 1 | |
| 16/17 | 14 | 14 | — | |
| 15/16 | 14 | 38 | — | |
| 14/15 | 14 | 44 | — | |
| 13/14 | 14 | 50 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
350,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 20 tháng 7, 2014
- 29 thg 3, 2012: €1m, Real Sociedad
- 7 thg 8, 2012: €3m, Real Sociedad
- 12 thg 6, 2013: €4m, Real Sociedad
- 23 thg 1, 2014: €6m, Real Sociedad
- 20 thg 7, 2014: €10m, Real Sociedad
- 23 thg 1, 2015: €5m, Real Sociedad
- 1 thg 7, 2015: €6m, Real Sociedad
- 22 thg 2, 2016: €8m, Real Sociedad
- 7 thg 4, 2016: €10m, Real Sociedad
- 15 thg 7, 2016: €7,50m, Real Sociedad
- 24 thg 1, 2017: €4m, Real Betis
- 1 thg 1, 2018: €3m, Real Sociedad
- 30 thg 5, 2018: €1,50m, Real Sociedad
- 31 thg 10, 2018: €2,50m, Real Sociedad
- 11 thg 6, 2019: €4m, Real Sociedad
- 20 thg 12, 2019: €3m, Real Sociedad
- 8 thg 4, 2020: €2,40m, G. Bordeaux
- 8 thg 10, 2020: €2,40m, CD Leganés
- 14 thg 6, 2023: €1,60m, CD Leganés
- 21 thg 9, 2023: €1,50m, Aris Thessalonikis
- 20 thg 12, 2023: €1,20m, Aris Thessalonikis
- 30 thg 5, 2024: €900k, Aris Thessalonikis
- 18 thg 12, 2024: €700k, Aris Thessalonikis
- 14 thg 3, 2025: €600k, Aris Thessalonikis
- 23 thg 5, 2025: €450k, Aris Thessalonikis
- 21 thg 10, 2025: €350k, Without Club
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Rubén Pardo từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Rubén Pardo trước đây là Aris Thessalonikis.
Rubén Pardo từng mang áo số mấy?
- Rubén Pardo đã mang áo số 21 trong mùa giải 24/25. Câu lạc bộ khi đó là Aris Saloniki.
Rubén Pardo chơi vị trí nào?
- Rubén Pardo chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Rubén Pardo bao nhiêu tuổi?
- Rubén Pardo 33 tuổi, sinh ngày 22 tháng 10, 1992.
Giá trị thị trường của Rubén Pardo là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Rubén Pardo là 350,0 N €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 10, 2025.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rubén Pardo là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rubén Pardo là 10,0 Tr €, vào ngày 20 tháng 7, 2014.
Rubén Pardo đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Rubén Pardo đã thi đấu 220 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Rubén Pardo đã ghi được 9 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Rubén Pardo đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Rubén Pardo đã thi đấu 7 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Tây Ban Nha.
Rubén Pardo mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Rubén Pardo là Tây Ban Nha.
Rubén Pardo sinh ra ở đâu?
- Rubén Pardo sinh ra tại Logroño, Tây Ban Nha.
Rubén Pardo cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Rubén Pardo là 1,82 m.
Rubén Pardo thuận chân nào?
- Rubén Pardo thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.