CẦU THỦ
Đang thi đấu
Ryan Thomas
Giá trị thị trường
650,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 20 tháng 12, 1994
- Nơi sinh
- Te Puke, New Zealand
- Chiều cao
- 1,76 m
- Quốc tịch
- New Zealand
- Gia nhập CLB từ
- 26 tháng 10, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Trận tiếp theo
Eredivisie
· MAC³PARK Stadion, Zwolle
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
241
Bàn thắng
17
Kiến tạo
32
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | PEC Zwolle | 27 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | PEC Zwolle | 17 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | PEC Zwolle | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 16 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 11 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| 17/18 | Eredivisie | PEC Zwolle | 31 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | PEC Zwolle | 31 | 1 | 6 | 1 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | PEC Zwolle | 12 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | PEC Zwolle | 30 | 3 | 8 | 2 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | PEC Zwolle | 19 | 1 | 1 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 3 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Johan Cruijff Schaal | PEC Zwolle | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | PSV Eindhoven | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | PEC Zwolle | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 30 | 30 | 27 | |
| 24/25 | 30 | 30 | 4 | |
| 2023 | 30 | 1 | — | |
| 2023 | 30 | 8 | — | |
| 2021 | 30 | 12 | — | |
| 20/21 | 30 | 24 | — | |
| 19/20 | 30 | 22 | — | |
| 17/18 | 30 | 34 | 4 | |
| 16/17 | 30 | 33 | — | |
| 2015 | 30 | 12 | — | |
| 14/15 | 30 | 40 | — | |
| 13/14 | 30 | 26 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 23 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 2,8 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
650,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
3,0 Tr €
vào 17 tháng 1, 2018
- 29 thg 10, 2011: €25k, Waikato FC
- 1 thg 1, 2012: €75k, Waikato FC
- 2 thg 5, 2012: €125k, Waikato FC
- 26 thg 12, 2012: €150k, Waikato FC
- 11 thg 2, 2014: €300k, PEC Zwolle
- 11 thg 8, 2014: €750k, PEC Zwolle
- 12 thg 2, 2015: €1,25m, PEC Zwolle
- 1 thg 7, 2015: €1,50m, PEC Zwolle
- 18 thg 1, 2017: €1,25m, PEC Zwolle
- 17 thg 1, 2018: €3m, PEC Zwolle
- 28 thg 12, 2018: €3m, PSV
- 12 thg 6, 2019: €2,50m, PSV
- 18 thg 12, 2019: €3m, PSV
- 8 thg 4, 2020: €2,40m, PSV
- 9 thg 3, 2021: €3m, PSV
- 8 thg 6, 2022: €2,50m, PSV
- 7 thg 10, 2022: €2m, Without Club
- 3 thg 4, 2023: €1,30m, PEC Zwolle
- 15 thg 12, 2023: €1m, PEC Zwolle
- 31 thg 5, 2024: €900k, PEC Zwolle
- 14 thg 10, 2024: €700k, PEC Zwolle
- 17 thg 12, 2024: €600k, PEC Zwolle
- 28 thg 5, 2025: €700k, PEC Zwolle
- 28 thg 5, 2026: €650k, PEC Zwolle
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Ryan Thomas đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Ryan Thomas là PEC Zwolle.
Ryan Thomas mang áo số mấy?
- Ryan Thomas mang áo số 30. Câu lạc bộ là PEC Zwolle.
Ryan Thomas chơi vị trí nào?
- Ryan Thomas chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Ryan Thomas bao nhiêu tuổi?
- Ryan Thomas 31 tuổi, sinh ngày 20 tháng 12, 1994.
Giá trị thị trường của Ryan Thomas là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Ryan Thomas là 650,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ryan Thomas là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ryan Thomas là 3,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 1, 2018.
Ryan Thomas đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Ryan Thomas đã thi đấu 241 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Ryan Thomas đã ghi được 17 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Ryan Thomas đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Ryan Thomas đã thi đấu 28 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là New Zealand. Ryan Thomas đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Ryan Thomas mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Ryan Thomas là New Zealand.
Ryan Thomas sinh ra ở đâu?
- Ryan Thomas sinh ra tại Te Puke, New Zealand.
Ryan Thomas cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Ryan Thomas là 1,76 m.
Ryan Thomas thuận chân nào?
- Ryan Thomas thuận chân phải.
Hợp đồng của Ryan Thomas kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Ryan Thomas có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.