
PEC Zwolle
40 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Mirjam Clifford
- Quy mô đội hình
- 21
- Tuổi trung bình
- 25,3
- Cầu thủ ngoại
- 7 (33,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- MAC³PARK stadion
- Sức chứa
- 14.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Anselmo García MacNulty | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 2 |
| 77 | Braydon Manu | 29 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 46 | Corean Drost | 19 | — | — | — |
| 33 | Damian van der Haar | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 39 | David Voûte | 20 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 41 | Duke Verduin | 22 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 11 | Dylan Mbayo | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 16 | 0 |
| 42 | Dylan Ruward | 21 | — | 2 | 0 |
| 23 | Eliano Reijnders | 25 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 20 | Gabriël Reiziger | 20 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 1 |
| 37 | Gilles van der Wal | 18 | — | — | — |
| 38 | Givaro Rahajaän | 18 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 26 | Jadiel Pereira da Gama | 16 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 35 | Jamiro MonteiroCape VerdeTiền vệ | 32 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 2 |
| 19 | Jan Faberski | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 1 | Jasper Schendelaar | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 45 | Jayden Holtman | 17 | — | — | — |
| 22 | Kaj de Rooij | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 7 |
| 10 | Koen Kostons | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 12 |
| 43 | Lasse Aelbers | 18 | — | — | — |
| 48 | Len Bakker | 20 | — | — | — |
| 49 | Maxim de Troije | 19 | — | — | — |
| 40 | Nick Dobben | 18 | — | — | — |
| 34 | Nick Fichtinger | 22 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 18 | Odysseus Velanas | 28 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 2 |
| 3 | Olivier Aertssen | 22 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 45 | Rodney Kroeze | 22 | — | 1 | 0 |
| 30 | Ryan Thomas | 31 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 21 | Samir Lagsir | 23 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 43 | Scott Calderwood | 20 | — | — | — |
| 2 | Sherel Floranus | 28 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |
| 7 | Shola Shoretire | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 6 |
| 28 | Simon Graves | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 25 | Thijs Oosting | 26 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 8 |
| 29 | Thomas Buitink | 26 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 5 | Tijs Velthuis | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 16 | Tom de Graaff | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 6 | Tristan Gooijer | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 3 |
| 9 | Younes Namli | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 2 |
| 8 | Zico Buurmeester | 24 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 2 |