CẦU THỦ
Đang thi đấu
Thomas Buitink
Giá trị thị trường
250,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 14 tháng 6, 2000
- Nơi sinh
- Nijkerk, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,74 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 5 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Trận tiếp theo
Eredivisie
· MAC³PARK Stadion, Zwolle
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
160
Bàn thắng
17
Kiến tạo
7
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | PEC Zwolle | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | PEC Zwolle | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 13 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | Fortuna Sittardia Combinatie | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 28 | 2 | 0 | 7 | 1 |
| 20/21 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 14 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | PEC Zwolle | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 17 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 17 | 7 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | UECL Quali | Vitesse Arnhem | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 29 | 36 | |
| 24/25 | 29 | 35 | |
| 2024 | 19 | 20 | |
| 2023 | 29 | 17 | |
| 2022 | 29 | 14 | |
| 2021 | 29 | 11 | |
| 21/22 | 29 | 37 | |
| 20/21 | 29 | 19 | |
| 19/20 | 29 | 30 | |
| 2018 | 42 | 9 | |
| 18/19 | 29 | 32 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
250,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,5 Tr €
vào 12 tháng 6, 2019
- 11 thg 2, 2018: €100k, Vitesse U19
- 12 thg 6, 2018: €200k, Vitesse U19
- 28 thg 12, 2018: €200k, Vitesse
- 12 thg 6, 2019: €2,50m, Vitesse
- 19 thg 9, 2019: €2m, Vitesse
- 18 thg 12, 2019: €1,50m, Vitesse
- 12 thg 3, 2020: €1m, Vitesse
- 8 thg 4, 2020: €900k, Vitesse
- 6 thg 1, 2021: €800k, Vitesse
- 9 thg 3, 2021: €700k, PEC Zwolle
- 5 thg 1, 2022: €700k, Vitesse
- 17 thg 3, 2022: €1,50m, Vitesse
- 8 thg 6, 2022: €1,30m, Vitesse
- 11 thg 11, 2022: €1m, Vitesse
- 17 thg 3, 2023: €700k, Fortuna Sittard
- 23 thg 6, 2023: €650k, Fortuna Sittard
- 15 thg 12, 2023: €650k, Vitesse
- 31 thg 5, 2024: €600k, Vitesse
- 17 thg 12, 2024: €500k, PEC Zwolle
- 28 thg 5, 2025: €400k, PEC Zwolle
- 2 thg 12, 2025: €350k, PEC Zwolle
- 28 thg 5, 2026: €250k, PEC Zwolle
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Thomas Buitink đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Thomas Buitink là PEC Zwolle.
Thomas Buitink mang áo số mấy?
- Thomas Buitink mang áo số 29. Câu lạc bộ là PEC Zwolle.
Thomas Buitink chơi vị trí nào?
- Thomas Buitink chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Thomas Buitink bao nhiêu tuổi?
- Thomas Buitink 26 tuổi, sinh ngày 14 tháng 6, 2000.
Giá trị thị trường của Thomas Buitink là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Thomas Buitink là 250,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Thomas Buitink là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Thomas Buitink là 2,5 Tr €, vào ngày 12 tháng 6, 2019.
Thomas Buitink đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Thomas Buitink đã thi đấu 160 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Thomas Buitink đã ghi được 17 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Thomas Buitink mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Thomas Buitink là Hà Lan.
Thomas Buitink sinh ra ở đâu?
- Thomas Buitink sinh ra tại Nijkerk, Hà Lan.
Thomas Buitink cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Thomas Buitink là 1,74 m.
Thomas Buitink thuận chân nào?
- Thomas Buitink thuận chân phải.
Hợp đồng của Thomas Buitink kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Thomas Buitink có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.