CẦU THỦ
Đang thi đấu
Younes Namli
Giá trị thị trường
1,0 Tr €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 20 tháng 6, 1994
- Nơi sinh
- København, Đan Mạch
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Gia nhập CLB từ
- 6 tháng 1, 2026
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Forza Sports Group
Trận tiếp theo
Eredivisie
· MAC³PARK Stadion, Zwolle
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
240
Bàn thắng
26
Kiến tạo
42
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | PEC Zwolle | 13 | 2 | 4 | 1 | 0 |
| 25/26 | Ligue 1 | Le Havre AC | 12 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | PEC Zwolle | 18 | 4 | 2 | 1 | 1 |
| 23/24 | Eredivisie | PEC Zwolle | 30 | 4 | 8 | 5 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | Sparta Rotterdam | 26 | 1 | 5 | 1 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | Sparta Rotterdam | 14 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Krasnodar | 10 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | PEC Zwolle | 33 | 4 | 7 | 4 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | PEC Zwolle | 32 | 5 | 6 | 2 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | SC Heerenveen | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | SC Heerenveen | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | SC Heerenveen | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | FK Krasnodar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | SC Heerenveen | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Oddset Pokalen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | Europa League | FK Krasnodar | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | FK Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 9 | 13 | 3 | |
| 2025 | 21 | 15 | — | |
| 24/25 | 7 | 18 | 13 | |
| 23/24 | 7 | 31 | 3 | |
| 2022 | 10 | 7 | — | |
| 22/23 | 7 | 9 | — | |
| 2019 | 21 | 29 | — | |
| 18/19 | 21 | 36 | 6 | |
| 17/18 | 21 | 36 | — | |
| 16/17 | 18 | 38 | — | |
| 2015 | 29 | 17 | — | |
| 15/16 | 18 | 5 | — | |
| 2014 | 21 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
3,0 Tr €
vào 12 tháng 6, 2019
- 19 thg 7, 2012: €25k, AB U19
- 27 thg 12, 2013: €100k, Akademisk BK
- 27 thg 6, 2014: €150k, Akademisk BK
- 19 thg 12, 2014: €250k, Akademisk BK
- 16 thg 2, 2015: €250k, Heerenveen
- 1 thg 7, 2015: €450k, Heerenveen
- 5 thg 2, 2016: €400k, Heerenveen
- 18 thg 1, 2017: €1,25m, Heerenveen
- 7 thg 6, 2017: €900k, Heerenveen
- 17 thg 1, 2018: €1,50m, PEC Zwolle
- 27 thg 3, 2018: €2m, PEC Zwolle
- 12 thg 6, 2018: €2,50m, PEC Zwolle
- 12 thg 6, 2019: €3m, PEC Zwolle
- 23 thg 12, 2019: €2,50m, Krasnodar
- 8 thg 4, 2020: €2m, Colorado
- 9 thg 11, 2021: €1,50m, Colorado
- 8 thg 6, 2022: €1,20m, Sparta R.
- 23 thg 6, 2023: €900k, Sparta R.
- 15 thg 12, 2023: €1,30m, PEC Zwolle
- 18 thg 3, 2024: €1,60m, PEC Zwolle
- 28 thg 5, 2025: €1,30m, PEC Zwolle
- 10 thg 10, 2025: €1,20m, Le Havre AC
- 15 thg 12, 2025: €1m, Le Havre AC
- 28 thg 5, 2026: €1m, PEC Zwolle
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Younes Namli đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Younes Namli là PEC Zwolle.
Younes Namli từng mang áo số mấy?
- Younes Namli đã mang áo số 9 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là PEC Zwolle.
Younes Namli chơi vị trí nào?
- Younes Namli chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Younes Namli bao nhiêu tuổi?
- Younes Namli 32 tuổi, sinh ngày 20 tháng 6, 1994.
Giá trị thị trường của Younes Namli là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Younes Namli là 1,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Younes Namli là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Younes Namli là 3,0 Tr €, vào ngày 12 tháng 6, 2019.
Younes Namli đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Younes Namli đã thi đấu 240 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Younes Namli đã ghi được 26 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Younes Namli mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Younes Namli là Đan Mạch.
Younes Namli sinh ra ở đâu?
- Younes Namli sinh ra tại København, Đan Mạch.
Younes Namli cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Younes Namli là 1,80 m.
Younes Namli thuận chân nào?
- Younes Namli thuận chân trái.
Hợp đồng của Younes Namli kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Younes Namli có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.