CẦU THỦ
Đang thi đấu
Sergi Gómez
Giá trị thị trường
300,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 28 tháng 3, 1992
- Nơi sinh
- Arenys de Mar, Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Gia nhập CLB từ
- 7 tháng 8, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Unique Sports Group
Trận tiếp theo
Primeira Liga
· Estádio Municipal 22 de Junho, Vila Nova de Famalicão
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
328
Bàn thắng
4
Kiến tạo
4
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Liga Portugal | FC Alverca | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | RCD Espanyol Barcelona | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | RCD Espanyol Barcelona | 29 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 21/22 | LaLiga | RCD Espanyol Barcelona | 31 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 20/21 | LaLiga | Sevilla FC | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | Sevilla FC | 13 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Sevilla FC | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | LaLiga | Celta de Vigo | 33 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | Celta de Vigo | 25 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 15/16 | LaLiga | Celta de Vigo | 31 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 14/15 | LaLiga | Celta de Vigo | 22 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Allianz Cup | FC Alverca | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Copa del Rey | RCD Espanyol Barcelona | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | RCD Espanyol Barcelona | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Copa del Rey | RCD Espanyol Barcelona | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Copa del Rey | Sevilla FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Copa del Rey | Sevilla FC | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | Sevilla FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Supercopa | Sevilla FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Copa del Rey | Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Copa del Rey | Celta de Vigo | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Copa del Rey | Celta de Vigo | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Copa del Rey | Celta de Vigo | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Champions League | Sevilla FC | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Sevilla FC | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Sevilla FC | 9 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Sevilla FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Celta de Vigo | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 5 | 32 | 28 | |
| 24/25 | 3 | 39 | 8 | |
| 23/24 | 3 | 2 | 2 | |
| 22/23 | 24 | 37 | — | |
| 21/22 | 24 | 40 | — | |
| 20/21 | 3 | 47 | 2 | |
| 19/20 | 3 | 36 | — | |
| 18/19 | 3 | 49 | — | |
| 17/18 | 20 | 39 | — | |
| 16/17 | 20 | 55 | — | |
| 15/16 | 20 | 41 | — | |
| 2014 | 26 | 1 | — | |
| 14/15 | 20 | 41 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 5,5 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 100,0 N € | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 31 tháng 10, 2018
- 6 thg 9, 2010: €500k, Barça Atlètic
- 8 thg 8, 2011: €800k, Barça Atlètic
- 1 thg 3, 2012: €700k, Barça Atlètic
- 7 thg 8, 2012: €800k, Barça Atlètic
- 8 thg 10, 2013: €1m, Barça Atlètic
- 20 thg 7, 2014: €2,50m, Celta de Vigo
- 1 thg 7, 2015: €2m, Celta de Vigo
- 22 thg 2, 2016: €3m, Celta de Vigo
- 15 thg 7, 2016: €5m, Celta de Vigo
- 24 thg 1, 2017: €4m, Celta de Vigo
- 5 thg 6, 2017: €6m, Celta de Vigo
- 1 thg 1, 2018: €8m, Celta de Vigo
- 25 thg 7, 2018: €5m, Sevilla FC
- 31 thg 10, 2018: €10m, Sevilla FC
- 11 thg 6, 2019: €9m, Sevilla FC
- 10 thg 9, 2019: €8m, Sevilla FC
- 20 thg 12, 2019: €5m, Sevilla FC
- 8 thg 4, 2020: €4m, Sevilla FC
- 5 thg 1, 2021: €3,50m, Sevilla FC
- 10 thg 6, 2021: €3m, Sevilla FC
- 13 thg 10, 2021: €2m, Espanyol
- 30 thg 12, 2021: €3m, Espanyol
- 7 thg 11, 2022: €2m, Espanyol
- 20 thg 12, 2023: €1,50m, Espanyol
- 26 thg 3, 2024: €1,20m, Espanyol
- 24 thg 6, 2024: €1m, Espanyol
- 27 thg 12, 2024: €900k, Espanyol
- 9 thg 6, 2025: €600k, Espanyol
- 18 thg 12, 2025: €500k, FC Alverca
- 28 thg 5, 2026: €300k, FC Alverca
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Sergi Gómez đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Sergi Gómez là FC Alverca.
Sergi Gómez mang áo số mấy?
- Sergi Gómez mang áo số 5. Câu lạc bộ là Alverca.
Sergi Gómez chơi vị trí nào?
- Sergi Gómez chơi ở vị trí Trung vệ.
Sergi Gómez bao nhiêu tuổi?
- Sergi Gómez 34 tuổi, sinh ngày 28 tháng 3, 1992.
Giá trị thị trường của Sergi Gómez là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Sergi Gómez là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Sergi Gómez là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Sergi Gómez là 10,0 Tr €, vào ngày 31 tháng 10, 2018.
Sergi Gómez đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Sergi Gómez đã thi đấu 328 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Sergi Gómez đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Sergi Gómez mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Sergi Gómez là Tây Ban Nha.
Sergi Gómez sinh ra ở đâu?
- Sergi Gómez sinh ra tại Arenys de Mar, Tây Ban Nha.
Sergi Gómez cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Sergi Gómez là 1,85 m.
Sergi Gómez thuận chân nào?
- Sergi Gómez thuận chân phải.
Hợp đồng của Sergi Gómez kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Sergi Gómez có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.