
FC Alverca
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Custódio
- Quy mô đội hình
- 23
- Tuổi trung bình
- 24,2
- Cầu thủ ngoại
- 19 (82,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Complexo Desportivo FC Alverca
- Sức chứa
- 6.932
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Amorim | 21 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 2 |
| 13 | André Gomes | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 23 | André Paulo | 29 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Bastien Meupiyou | 20 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 11 | Cédric Nuozzi | 20 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 1 |
| 10 | Chiquinho | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 2 |
| 55 | Chissumba | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 0 |
| 6 | Davy Gui | 20 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 1 |
| 88 | Diogo Martins | 30 | — | 2 | 0 |
| 82 | Diogo Spencer | 22 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 77 | Felipe Lima | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 20 | Figueiredo | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 6 |
| 28 | Gian Cabezas | 23 | — | 5 | 0 |
| 22 | Gonçalo Esteves | 22 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 6 | 1 |
| 15 | Ikker Julian | 21 | — | 2 | 0 |
| 12 | Isaac James | 22 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 3 | Julián Martínez | 22 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 37 | Kauan | 21 | — | 4 | 0 |
| 18 | Lincoln | 27 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 2 |
| 9 | Marko Milovanović | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 9 |
| 1 | Mateus | 24 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Matheus Mendes | 27 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 19 | Mathis Clairicia | 24 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 2 | Nabil Touaizi | 25 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |
| 26 | Rhaldney | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 2 |
| 21 | Sabit Abdulai | 27 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 91 | Sandro Lima | 35 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 6 |
| 5 | Sergi Gómez | 34 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 25 | Stéphane Diarra | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 14 | Steven Baseya | 21 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 34 | Talisca | 23 | — | — | — |
| 19 | Tiago Leite | 26 | — | 10 | 0 |
| 16 | Tomás Mendes | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 17 | Vasco Moreira | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 35 | Zakaria Kassary | 20 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |