CẦU THỦ
Đang thi đấu
Serginho
Giá trị thị trường
3,0 Tr €
28 tháng 11, 2025
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 29 tháng 1, 2001
- Nơi sinh
- Lisboa, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Cape Verde
- Gia nhập CLB từ
- 31 tháng 7, 2023
- Người đại diện
- FMA Sports
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
4
Số trận
55
Bàn thắng
7
Kiến tạo
20
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Superliga | Viborg FF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Superliga | Viborg FF | 16 | 3 | 13 | 1 | 0 |
| 23/24 | Superliga | Viborg FF | 19 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | GD Estoril Praia | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Oddset Pokalen | Viborg FF | 5 | 1 | 5 | 0 | 0 |
| 23/24 | Oddset Pokalen | Viborg FF | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Allianz Cup | GD Estoril Praia | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 7 | 2 | |
| 24/25 | 7 | 22 | |
| 23/24 | 7 | 22 | |
| 2023 | 19 | 1 | |
| 22/23 | 8 | 17 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 3,5 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,0 Tr €
- 16 thg 9, 2022: €100k, Estoril
- 1 thg 11, 2022: €150k, Estoril
- 28 thg 6, 2023: €200k, Oliveirense
- 19 thg 9, 2023: €500k, Viborg FF
- 21 thg 12, 2023: €750k, Viborg FF
- 10 thg 6, 2024: €1m, Viborg FF
- 9 thg 12, 2024: €1,70m, Viborg FF
- 16 thg 6, 2025: €2,50m, Viborg FF
- 28 thg 11, 2025: €3m, Al-Wasl
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Serginho đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Serginho là Viborg FF.
Serginho mang áo số mấy?
- Serginho mang áo số 7. Câu lạc bộ là Viborg FF.
Serginho chơi vị trí nào?
- Serginho chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Serginho bao nhiêu tuổi?
- Serginho 25 tuổi, sinh ngày 29 tháng 1, 2001.
Giá trị thị trường của Serginho là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Serginho là 3,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 11, 2025.
Serginho đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Serginho đã thi đấu 55 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Serginho đã ghi được 7 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Serginho mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Serginho là Cape Verde.
Serginho sinh ra ở đâu?
- Serginho sinh ra tại Lisboa, Bồ Đào Nha.
Serginho cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Serginho là 1,83 m.
Serginho thuận chân nào?
- Serginho thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.