
Viborg FF
36 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Nickolai Lund
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 23,5
- Cầu thủ ngoại
- 10 (38,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Energi Viborg Arena
- Sức chứa
- 9.566
- Cân bằng chuyển nhượng
- -118,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Adam Kleis-Kristoffersen | 18 | — | 3 | 0 |
| 14 | Anosike Ementa | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 4 |
| 8 | Asker Beck | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 3 |
| 21 | Bilal Brahimi | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 4 |
| 11 | Charly Nouck | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 6 |
| 24 | Daniel Anyembe | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 19 | Dorian Hanza | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 4 |
| — | Emil Monrad | 18 | — | — | — |
| 16 | Filip Djukic | 27 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 33 | Frederik Damkjer | 19 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 2 |
| 26 | Hjalte Bidstrup | 20 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 14 | Ísak Andri Sigurgeirsson | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 2 | Ivan Näsberg | 30 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 37 | Jakob Vester | 21 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 2 |
| 18 | Jean Manuel Mbom | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 13 | Jeppe Grønning | 35 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 2 |
| 1 | Lucas Lund | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 32 | Lukas Kirkegaard | 21 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 6 | Mads Søndergaard | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 5 |
| 39 | Marcus Nielsen | 20 | — | — | — |
| 4 | Mees Hoedemakers | 28 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 1 |
| 31 | Mikkel Løndal | 20 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 38 | Nicklas Pedersen | 19 | — | — | — |
| — | Nicolai Dybdal | 19 | — | — | — |
| 23 | Oliver Bundgaard | 25 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Oscar Hedvall | 28 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Osman Addo | 22 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 5 |
| 34 | Philip Keller | 18 | — | 1 | 0 |
| 29 | Sami Jalal | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 2 |
| 7 | SerginhoCape VerdeTấn công | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 2 | 0 |
| 30 | Srdjan Kuzmic | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 3 |
| 55 | Stipe Radic | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 10 | Thomas Jørgensen | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 4 |
| 9 | Tim Freriks | 27 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 5 |
| 27 | Yonis Njoh | 22 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 3 |
| 5 | Zan Zaletel | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |