CẦU THỦ
Đang thi đấu
Sokratis Dioudis
Giá trị thị trường
200,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 3 tháng 2, 1993
- Nơi sinh
- Thessaloniki, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,89 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 14 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
207
Trận giữ sạch lưới
72
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 12 | 14 | 2 | 0 | 0 |
| 25/26 | Süper Lig | Gaziantep FK | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Gaziantep FK | 20 | 28 | 5 | 1 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 9 | 4 | 5 | 0 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 25 | 17 | 10 | 3 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 25 | 22 | 11 | 2 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 26 | 26 | 10 | 3 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 5 | 9 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Super League 1 | Panionios Athens | 18 | 15 | 8 | 3 | 0 |
| 13/14 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 32 | 47 | 8 | 6 | 0 |
| 12/13 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 12 | 10 | 6 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 6 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Kypello Elladas | Panionios Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1 | 1 | — | |
| 25/26 | 13 | 24 | 2 | |
| 24/25 | 1 | 30 | — | |
| 21/22 | 1 | 32 | 2 | |
| 20/21 | 1 | 26 | 5 | |
| 19/20 | 1 | 31 | — | |
| 18/19 | 1 | 32 | — | |
| 17/18 | 1 | 32 | — | |
| 16/17 | 13 | 5 | — | |
| 15/16 | 13 | 33 | — | |
| 14/15 | 13 | 34 | — | |
| 13/14 | 13 | 34 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 150,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 265,0 N € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
200,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,5 Tr €
vào 30 tháng 5, 2021
- 27 thg 7, 2011: €200k, Aris Saloniki
- 12 thg 7, 2012: €250k, Aris Saloniki
- 21 thg 9, 2012: €400k, Aris Saloniki
- 2 thg 12, 2013: €600k, Aris Saloniki
- 7 thg 1, 2015: €600k, Club Brugge
- 27 thg 9, 2015: €500k, Panionios
- 20 thg 4, 2017: €450k, Aris Saloniki
- 18 thg 12, 2017: €500k, Panathinaikos
- 7 thg 12, 2018: €750k, Panathinaikos
- 21 thg 5, 2019: €900k, Panathinaikos
- 23 thg 9, 2019: €1m, Panathinaikos
- 8 thg 4, 2020: €800k, Panathinaikos
- 4 thg 8, 2020: €900k, Panathinaikos
- 12 thg 10, 2020: €1m, Panathinaikos
- 12 thg 2, 2021: €1,20m, Panathinaikos
- 30 thg 5, 2021: €1,50m, Panathinaikos
- 9 thg 6, 2022: €1m, Panathinaikos
- 7 thg 11, 2022: €750k, Panathinaikos
- 9 thg 6, 2023: €600k, Zaglebie Lubin
- 29 thg 12, 2023: €450k, Zaglebie Lubin
- 4 thg 10, 2024: €450k, Gaziantep FK
- 23 thg 12, 2024: €400k, Gaziantep FK
- 20 thg 3, 2025: €275k, Gaziantep FK
- 18 thg 6, 2025: €225k, Gaziantep FK
- 23 thg 9, 2025: €250k, Aris Saloniki
- 4 thg 6, 2026: €200k, Aris Saloniki
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Sokratis Dioudis đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Sokratis Dioudis là Gaziantep FK.
Sokratis Dioudis mang áo số mấy?
- Sokratis Dioudis mang áo số 1. Câu lạc bộ là Gaziantep FK.
Sokratis Dioudis chơi vị trí nào?
- Sokratis Dioudis chơi ở vị trí Thủ môn.
Sokratis Dioudis bao nhiêu tuổi?
- Sokratis Dioudis 33 tuổi, sinh ngày 3 tháng 2, 1993.
Giá trị thị trường của Sokratis Dioudis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Sokratis Dioudis là 200,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Sokratis Dioudis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Sokratis Dioudis là 1,5 Tr €, vào ngày 30 tháng 5, 2021.
Sokratis Dioudis đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Sokratis Dioudis đã thi đấu 207 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Sokratis Dioudis đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Sokratis Dioudis đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Sokratis Dioudis đã thi đấu 2 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hy Lạp.
Sokratis Dioudis mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Sokratis Dioudis là Hy Lạp.
Sokratis Dioudis sinh ra ở đâu?
- Sokratis Dioudis sinh ra tại Thessaloniki, Hy Lạp.
Sokratis Dioudis cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Sokratis Dioudis là 1,89 m.
Sokratis Dioudis thuận chân nào?
- Sokratis Dioudis thuận chân phải.
Hợp đồng của Sokratis Dioudis kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Sokratis Dioudis có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.