
Gaziantep FK
45 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- İsmet Taşdemir
- Quy mô đội hình
- 23
- Tuổi trung bình
- 24,7
- Cầu thủ ngoại
- 10 (43,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Gaziantep Stadyumu
- Sức chứa
- 30.320
- Cân bằng chuyển nhượng
- +422,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Alexandru Maxim | 36 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 5 |
| — | Ali İmran Işık | 19 | — | — | — |
| 16 | Ali Mevran Ablak | 23 | — | — | — |
| 26 | Ali Osman Kalın | 18 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 4 | Arda Kızıldağ | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 1 |
| 5 | Badou Ndiaye | 35 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 12 | 0 |
| — | Berat İpek | 18 | — | — | — |
| 25 | Berke Özçelik | 19 | — | — | — |
| 71 | Burak Bozan | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 81 | Cemilhan Aslan | 18 | — | — | — |
| 11 | Christopher Lungoyi | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 3 |
| 18 | Deian Sorescu | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 3 |
| 70 | Denis Drăguș | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 3 | Drissa Camara | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 3 |
| 21 | Emmanuel Boateng | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 11 | 1 |
| 27 | Enver Kulasin | 23 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 95 | İbrahim Kağan Alkış | 20 | — | — | — |
| 7 | Juninho Bacuna | 29 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 10 | Kacper Kozlowski | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 6 |
| 17 | Karamba Gassama | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 77 | Kévin Rodrigues | 32 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 2 |
| 99 | Kuzey Bulgulu | 17 | — | — | — |
| 2 | Luis Pérez | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| — | Mehmet Efe Bodur | 18 | — | — | — |
| 6 | Melih Kabasakal | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 1 |
| 83 | Mervan Müjdeci | 18 | — | — | — |
| 8 | Mirza Cihan | 25 | 200,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 3 | 0 |
| 9 | Mohamed Bayo | 28 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 15 |
| 85 | Muhammet Akmelek | 17 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 14 | Myenty Abena | 31 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |
| 30 | Nazım Sangaré | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 5 | Nihad Mujakic | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 61 | Ogün Özçiçek | 27 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 24 | Onur Başyiğit | 22 | 50,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | — | — |
| 38 | Rob Nizet | 24 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 22 | Salem M'Bakata | 28 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| — | Samet Kalkan | 19 | — | — | — |
| 17 | Semih Güler | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 1 | Sokratis Dioudis | 33 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 93 | Taha Güneş | 20 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 23 | Tayyip Talha Sanuç | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 8 | Victor Ntino-Emo Gidado | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 32 | Yusuf Kabadayi | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 1 |
| 90 | Yusuf Nacar | 19 | — | — | — |
| 20 | Zafer Görgen | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 0 |