CẦU THỦ
Đang thi đấu
Stefan Savic
Giá trị thị trường
400,0 N €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 8 tháng 1, 1991
- Nơi sinh
- Mojkovac, Jugoslawien (SFR)
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Montenegro
- Gia nhập CLB từ
- 26 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Zarko Pelicic
Trận tiếp theo
Süper Lig
· Samsun 19 Mayis Stadium, Samsun
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
19
Số trận
444
Bàn thắng
8
Kiến tạo
7
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Trabzonspor | 22 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Trabzonspor | 13 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Atlético de Madrid | 23 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Atlético de Madrid | 22 | 0 | 0 | 5 | 2 |
| 21/22 | LaLiga | Atlético de Madrid | 28 | 0 | 0 | 12 | 0 |
| 20/21 | LaLiga | Atlético de Madrid | 33 | 1 | 0 | 15 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | Atlético de Madrid | 22 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Atlético de Madrid | 18 | 0 | 2 | 5 | 0 |
| 17/18 | LaLiga | Atlético de Madrid | 27 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | Atlético de Madrid | 32 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 15/16 | LaLiga | Atlético de Madrid | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Serie A | ACF Fiorentina | 29 | 2 | 1 | 5 | 1 |
| 13/14 | Serie A | ACF Fiorentina | 31 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 12/13 | Serie A | ACF Fiorentina | 26 | 2 | 0 | 5 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Supercopa | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | Supercopa | Atlético de Madrid | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 7 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 15/16 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Community Shield | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | UECL Quali | Trabzonspor | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Trabzonspor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Atlético de Madrid | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Atlético de Madrid | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Atlético de Madrid | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Atlético de Madrid | 8 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 19/20 | Champions League | Atlético de Madrid | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | UEFA Super Cup | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Atlético de Madrid | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Atlético de Madrid | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Atlético de Madrid | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Atlético de Madrid | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Europa League | ACF Fiorentina | 9 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 13/14 | Europa League | ACF Fiorentina | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Europa League Qualifying | ACF Fiorentina | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 15 | 22 | 17 | |
| 24/25 | 15 | 17 | — | |
| 23/24 | 15 | 46 | — | |
| 22/23 | 15 | 31 | 1 | |
| 21/22 | 15 | 35 | — | |
| 20/21 | 15 | 43 | — | |
| 19/20 | 15 | 33 | — | |
| 18/19 | 15 | 24 | — | |
| 17/18 | 15 | 45 | — | |
| 16/17 | 15 | 56 | — | |
| 15/16 | 15 | 46 | — | |
| 14/15 | 15 | 43 | — | |
| 13/14 | 15 | 49 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 12,0 Tr € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 12,0 Tr € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | 300,0 N € | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
400,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
40,0 Tr €
vào 30 tháng 5, 2018
- 15 thg 10, 2009: €100k, BSK Borca
- 5 thg 5, 2010: €450k, BSK Borca
- 16 thg 11, 2010: €1,50m, Partizan
- 10 thg 1, 2011: €2m, Partizan
- 1 thg 5, 2011: €3,50m, Partizan
- 21 thg 6, 2011: €6m, Partizan
- 6 thg 2, 2012: €8,50m, Man City
- 24 thg 6, 2012: €8m, Man City
- 15 thg 1, 2013: €10m, Fiorentina
- 7 thg 1, 2014: €10,50m, Fiorentina
- 1 thg 7, 2014: €13m, Fiorentina
- 7 thg 1, 2015: €14m, Fiorentina
- 1 thg 7, 2015: €15m, Fiorentina
- 22 thg 11, 2015: €12m, Atlético
- 15 thg 7, 2016: €20m, Atlético
- 27 thg 10, 2016: €25m, Atlético
- 24 thg 1, 2017: €28m, Atlético
- 29 thg 3, 2017: €30m, Atlético
- 22 thg 3, 2018: €35m, Atlético
- 30 thg 5, 2018: €40m, Atlético
- 11 thg 6, 2019: €35m, Atlético
- 20 thg 12, 2019: €32m, Atlético
- 8 thg 4, 2020: €25,50m, Atlético
- 8 thg 10, 2020: €20m, Atlético
- 5 thg 1, 2021: €25m, Atlético
- 30 thg 12, 2021: €20m, Atlético
- 3 thg 6, 2022: €16m, Atlético
- 23 thg 9, 2022: €14m, Atlético
- 7 thg 11, 2022: €9m, Atlético
- 23 thg 3, 2023: €7,50m, Atlético
- 13 thg 6, 2023: €6m, Atlético
- 22 thg 12, 2023: €5m, Atlético
- 21 thg 3, 2024: €3m, Atlético
- 7 thg 6, 2024: €2,50m, Atlético
- 4 thg 10, 2024: €2m, Trabzonspor
- 23 thg 12, 2024: €1,30m, Trabzonspor
- 20 thg 3, 2025: €1,10m, Trabzonspor
- 18 thg 6, 2025: €900k, Trabzonspor
- 17 thg 12, 2025: €700k, Trabzonspor
- 5 thg 3, 2026: €500k, Trabzonspor
- 21 thg 5, 2026: €400k, Trabzonspor
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Stefan Savic đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Stefan Savic là Trabzonspor.
Stefan Savic mang áo số mấy?
- Stefan Savic mang áo số 15. Câu lạc bộ là Trabzonspor.
Stefan Savic chơi vị trí nào?
- Stefan Savic chơi ở vị trí Trung vệ.
Stefan Savic bao nhiêu tuổi?
- Stefan Savic 35 tuổi, sinh ngày 8 tháng 1, 1991.
Giá trị thị trường của Stefan Savic là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Stefan Savic là 400,0 N €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Stefan Savic là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Stefan Savic là 40,0 Tr €, vào ngày 30 tháng 5, 2018.
Stefan Savic đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Stefan Savic đã thi đấu 444 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Stefan Savic đã ghi được 8 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Stefan Savic đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Stefan Savic đã thi đấu 78 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Montenegro. Stefan Savic đã ghi được 9 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Stefan Savic mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Stefan Savic là Montenegro.
Stefan Savic sinh ra ở đâu?
- Stefan Savic sinh ra tại Mojkovac, Jugoslawien (SFR).
Stefan Savic cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Stefan Savic là 1,87 m.
Stefan Savic thuận chân nào?
- Stefan Savic thuận chân phải.
Hợp đồng của Stefan Savic kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Stefan Savic có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.