
Trabzonspor
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Fatih Tekke
- Quy mô đội hình
- 39
- Tuổi trung bình
- 25,4
- Cầu thủ ngoại
- 17 (43,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 13
- Sân vận động
- Papara Park
- Sức chứa
- 41.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -17,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ahmet Yıldırım | 19 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 24 | André Onana | 30 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 9 | Anthony Nwakaeme | 37 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 21 | Arda Öztürk | 19 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Arseniy Batagov | 24 | 11,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 8 | Benjamin Bouchouari | 24 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| — | Berat Tekke | 18 | — | — | — |
| 80 | Boran Başkan | 20 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 27 | Chibuike Nwaiwu | 23 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 3 |
| 42 | Christ Inao Oulaï | 20 | 23,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 2 |
| 61 | Cihan Çanak | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 18 | Deniz Tuncer | 19 | — | — | — |
| 7 | Edin Visca | 36 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 96 | Erol Can Çolak | 20 | — | — | — |
| 91 | Esat Yiğit Alkurt | 19 | — | — | — |
| 99 | Felipe Augusto | 22 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 13 |
| 70 | Kazeem Olaigbe | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 14 | Mathias Løvik | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 19 | Mustafa Eskihellaç | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 90 | Oğuzhan Ertem | 18 | — | 1 | 0 |
| 5 | Okay Yokuşlu | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 1 |
| 22 | Oleksandr Zubkov | 30 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 4 |
| 17 | Onuralp Çakıroğlu | 18 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 25 | Onuralp Çevikkan | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 11 | Ozan Tufan | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 1 |
| 30 | Paul Onuachu | 32 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 23 |
| 23 | Rayyan Baniya | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 74 | Salih Malkoçoğlu | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 29 | Serdar Saatçı | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 3 | 0 |
| 15 | Stefan Savic | 35 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 1 |
| 92 | Taha Emre İnce | 19 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | 26 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 1 | Uğurcan Çakır | 30 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 0 |
| 18 | Umut Nayir | 33 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 9 |
| 20 | Wagner PinaCape VerdeHậu vệ | 23 | 11,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 34 | Yakuphan Sarıalioğlu | 19 | — | — | — |
| 82 | Yiğithan Çubukcu | 18 | — | 1 | 0 |