CẦU THỦ
Đang thi đấu
Uğurcan Çakır
Giá trị thị trường
15,0 Tr €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 5 tháng 4, 1996
- Nơi sinh
- Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 1,91 m
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 6, 2016
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
- Người đại diện
- F-F SPORT
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
297
Trận giữ sạch lưới
89
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Galatasaray | 25 | 21 | 8 | 4 | 0 |
| 25/26 | Süper Lig | Trabzonspor | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Trabzonspor | 32 | 41 | 13 | 3 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | Trabzonspor | 35 | 44 | 11 | 4 | 0 |
| 22/23 | Süper Lig | Trabzonspor | 31 | 50 | 11 | 3 | 0 |
| 21/22 | Süper Lig | Trabzonspor | 36 | 33 | 11 | 7 | 0 |
| 20/21 | Süper Lig | Trabzonspor | 38 | 36 | 13 | 2 | 0 |
| 19/20 | Süper Lig | Trabzonspor | 33 | 42 | 4 | 5 | 0 |
| 18/19 | Süper Lig | Trabzonspor | 20 | 23 | 5 | 2 | 0 |
| 17/18 | Süper Lig | Trabzonspor | 6 | 13 | 1 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Galatasaray | 12 | 20 | 3 | 2 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Trabzonspor | 4 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | Trabzonspor | 2 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Trabzonspor | 5 | 6 | 2 | 0 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | Trabzonspor | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Trabzonspor | 4 | 12 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Trabzonspor | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Trabzonspor | 3 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | Trabzonspor | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 38 | — | |
| 2025 | 1 | 4 | 4 | |
| 24/25 | 1 | 38 | 38 | |
| 23/24 | 1 | 35 | 34 | |
| 22/23 | 1 | 39 | 38 | |
| 21/22 | 1 | 40 | 40 | |
| 20/21 | 1 | 38 | 32 | |
| 19/20 | 1 | 43 | 3 | |
| 18/19 | 96 | 32 | — | |
| 2017 | 96 | 2 | — | |
| 17/18 | 96 | 26 | — | |
| 2015 | 96 | 9 | — | |
| 14/15 | 96 | 3 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 23 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 27,5 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
15,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
19,0 Tr €
vào 25 tháng 5, 2021
- 27 thg 12, 2013: €50k, Trabzonspor U19
- 26 thg 1, 2015: €75k, Trabzonspor
- 25 thg 6, 2015: €100k, Trabzonspor
- 18 thg 1, 2016: €250k, 1461 Trabzon
- 15 thg 7, 2016: €400k, Trabzonspor
- 9 thg 6, 2017: €250k, Trabzonspor
- 12 thg 2, 2018: €200k, Trabzonspor
- 29 thg 5, 2018: €350k, Trabzonspor
- 4 thg 1, 2019: €750k, Trabzonspor
- 4 thg 6, 2019: €1,50m, Trabzonspor
- 4 thg 10, 2019: €6m, Trabzonspor
- 3 thg 1, 2020: €8m, Trabzonspor
- 25 thg 3, 2020: €12m, Trabzonspor
- 8 thg 4, 2020: €9,50m, Trabzonspor
- 4 thg 8, 2020: €16m, Trabzonspor
- 23 thg 12, 2020: €14,50m, Trabzonspor
- 16 thg 3, 2021: €16m, Trabzonspor
- 25 thg 5, 2021: €19m, Trabzonspor
- 12 thg 10, 2021: €17m, Trabzonspor
- 31 thg 3, 2022: €18m, Trabzonspor
- 13 thg 9, 2022: €15m, Trabzonspor
- 27 thg 10, 2022: €14m, Trabzonspor
- 14 thg 3, 2023: €13m, Trabzonspor
- 8 thg 6, 2023: €12m, Trabzonspor
- 27 thg 9, 2023: €9m, Trabzonspor
- 15 thg 3, 2024: €8,50m, Trabzonspor
- 31 thg 5, 2024: €8m, Trabzonspor
- 4 thg 10, 2024: €8,50m, Trabzonspor
- 23 thg 12, 2024: €8m, Trabzonspor
- 18 thg 6, 2025: €9,50m, Trabzonspor
- 1 thg 10, 2025: €15m, Galatasaray
- 21 thg 5, 2026: €15m, Galatasaray
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Uğurcan Çakır đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Uğurcan Çakır là Trabzonspor.
Uğurcan Çakır mang áo số mấy?
- Uğurcan Çakır mang áo số 1. Câu lạc bộ là Galatasaray.
Uğurcan Çakır chơi vị trí nào?
- Uğurcan Çakır chơi ở vị trí Thủ môn.
Uğurcan Çakır bao nhiêu tuổi?
- Uğurcan Çakır 30 tuổi, sinh ngày 5 tháng 4, 1996.
Giá trị thị trường của Uğurcan Çakır là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Uğurcan Çakır là 15,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Uğurcan Çakır là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Uğurcan Çakır là 19,0 Tr €, vào ngày 25 tháng 5, 2021.
Uğurcan Çakır đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Uğurcan Çakır đã thi đấu 297 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Uğurcan Çakır đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Uğurcan Çakır đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Uğurcan Çakır đã thi đấu 42 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Thổ Nhĩ Kỳ.
Uğurcan Çakır mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Uğurcan Çakır là Thổ Nhĩ Kỳ.
Uğurcan Çakır sinh ra ở đâu?
- Uğurcan Çakır sinh ra tại Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ.
Uğurcan Çakır cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Uğurcan Çakır là 1,91 m.
Uğurcan Çakır thuận chân nào?
- Uğurcan Çakır thuận chân phải.
Hợp đồng của Uğurcan Çakır kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Uğurcan Çakır có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.