CẦU THỦ
Đang thi đấu
Stephan El Shaarawy
Giá trị thị trường
2,4 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 27 tháng 10, 1992
- Nơi sinh
- Savona, Italy
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Italy
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 1, 2021
- Người đại diện
- Manuel El Shaarawy
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
16
Số trận
439
Bàn thắng
89
Kiến tạo
60
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 20 | 1 | 3 | 4 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 31 | 3 | 5 | 2 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 33 | 3 | 4 | 2 | 0 |
| 22/23 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 29 | 7 | 3 | 3 | 0 |
| 21/22 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 27 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 10 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 28 | 11 | 5 | 2 | 0 |
| 17/18 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 33 | 7 | 5 | 1 | 0 |
| 16/17 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 32 | 8 | 5 | 0 | 0 |
| 15/16 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 16 | 8 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | AS Monaco | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Serie A | AC Milan | 18 | 3 | 3 | 3 | 0 |
| 13/14 | Serie A | AC Milan | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Serie A | AC Milan | 37 | 16 | 5 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 4 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 14/15 | Italy Cup | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Italy Cup | AC Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 13 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 11 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Associazione Sportiva Roma | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Associazione Sportiva Roma | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Associazione Sportiva Roma | 10 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 8 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | AS Monaco | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | AS Monaco | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Associazione Sportiva Roma | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Champions League Qu. | AC Milan | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Champions League | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Champions League | AC Milan | 8 | 2 | 2 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 92 | 40 | 4 | |
| 24/25 | 92 | 49 | 1 | |
| 23/24 | 92 | 54 | — | |
| 22/23 | 92 | 49 | — | |
| 2021 | 92 | 16 | — | |
| 21/22 | 92 | 34 | — | |
| 18/19 | 92 | 40 | — | |
| 17/18 | 92 | 48 | — | |
| 2016 | 22 | 19 | — | |
| 16/17 | 92 | 52 | — | |
| 2015 | 22 | 28 | — | |
| 14/15 | 92 | 23 | — | |
| 13/14 | 92 | 10 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 16,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 13,0 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 20,3 Tr € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,4 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
30,0 Tr €
vào 6 tháng 6, 2019
- 3 thg 2, 2009: €100k, Genoa
- 6 thg 8, 2009: €1m, Genoa
- 9 thg 2, 2010: €600k, Genoa
- 11 thg 10, 2010: €1m, Padova
- 17 thg 6, 2011: €7m, Padova
- 11 thg 1, 2012: €7m, AC Milan
- 15 thg 3, 2012: €8,50m, AC Milan
- 8 thg 6, 2012: €10m, AC Milan
- 7 thg 11, 2012: €16m, AC Milan
- 15 thg 1, 2013: €23m, AC Milan
- 19 thg 6, 2013: €27m, AC Milan
- 7 thg 1, 2014: €25m, AC Milan
- 1 thg 7, 2014: €20m, AC Milan
- 8 thg 11, 2014: €18m, AC Milan
- 7 thg 1, 2015: €17m, AC Milan
- 20 thg 3, 2015: €15m, AC Milan
- 1 thg 7, 2015: €14m, AC Milan
- 4 thg 2, 2016: €13m, Associazione Sportiva Roma
- 1 thg 4, 2016: €15m, Associazione Sportiva Roma
- 1 thg 6, 2016: €17m, Associazione Sportiva Roma
- 2 thg 1, 2017: €16m, Associazione Sportiva Roma
- 8 thg 6, 2017: €17m, Associazione Sportiva Roma
- 29 thg 12, 2017: €20m, Associazione Sportiva Roma
- 20 thg 12, 2018: €22m, Associazione Sportiva Roma
- 1 thg 3, 2019: €26m, Associazione Sportiva Roma
- 6 thg 6, 2019: €30m, Associazione Sportiva Roma
- 5 thg 9, 2019: €25m, SH Shenhua
- 27 thg 12, 2019: €16m, SH Shenhua
- 8 thg 4, 2020: €13m, SH Shenhua
- 1 thg 8, 2020: €12m, SH Shenhua
- 26 thg 12, 2020: €8m, SH Shenhua
- 3 thg 6, 2021: €7m, Associazione Sportiva Roma
- 7 thg 6, 2022: €6m, Associazione Sportiva Roma
- 11 thg 11, 2022: €5m, Associazione Sportiva Roma
- 17 thg 6, 2025: €3,50m, Associazione Sportiva Roma
- 23 thg 12, 2025: €2,50m, Associazione Sportiva Roma
- 29 thg 5, 2026: €2,40m, Associazione Sportiva Roma
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Stephan El Shaarawy đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Stephan El Shaarawy là Associazione Sportiva Roma.
Stephan El Shaarawy mang áo số mấy?
- Stephan El Shaarawy mang áo số 92. Câu lạc bộ là Roma.
Stephan El Shaarawy chơi vị trí nào?
- Stephan El Shaarawy chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Stephan El Shaarawy bao nhiêu tuổi?
- Stephan El Shaarawy 33 tuổi, sinh ngày 27 tháng 10, 1992.
Giá trị thị trường của Stephan El Shaarawy là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Stephan El Shaarawy là 2,4 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Stephan El Shaarawy là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Stephan El Shaarawy là 30,0 Tr €, vào ngày 6 tháng 6, 2019.
Stephan El Shaarawy đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Stephan El Shaarawy đã thi đấu 439 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Stephan El Shaarawy đã ghi được 89 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Stephan El Shaarawy đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Stephan El Shaarawy đã thi đấu 32 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Italy. Stephan El Shaarawy đã ghi được 7 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Stephan El Shaarawy mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Stephan El Shaarawy là Italy.
Stephan El Shaarawy sinh ra ở đâu?
- Stephan El Shaarawy sinh ra tại Savona, Italy.
Stephan El Shaarawy cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Stephan El Shaarawy là 1,78 m.
Stephan El Shaarawy thuận chân nào?
- Stephan El Shaarawy thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.