CẦU THỦ
Đang thi đấu
Telasco Segovia
Giá trị thị trường
6,0 Tr €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 2 tháng 4, 2003
- Nơi sinh
- Barquisimeto, Venezuela
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Venezuela
- Gia nhập CLB từ
- 31 tháng 1, 2025
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2029
- Người đại diện
- T&C
Trận tiếp theo
Major League Soccer
· ScottsMiracle-Gro Field, Columbus, Ohio
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2025
Mùa giải
4
Số trận
36
Bàn thắng
3
Kiến tạo
1
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Liga Portugal | Casa Pia AC | 15 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 23/24 | Liga Portugal | Casa Pia AC | 16 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 22/23 | Serie A | UC Sampdoria | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Club World Cup | Club Internacional de Fútbol Miami | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 8 | 18 | |
| 2025 | 8 | 18 | |
| 24/25 | 8 | 17 | |
| 23/24 | 21 | 18 | |
| 22/23 | 19 | 6 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2024 | 16 | 4 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 22/23 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
6,0 Tr €
- 12 thg 3, 2021: €100k, Deportivo Lara
- 5 thg 6, 2021: €150k, Deportivo Lara
- 18 thg 10, 2021: €200k, Deportivo Lara
- 6 thg 6, 2022: €350k, Deportivo Lara
- 11 thg 11, 2022: €350k, Sampdoria U19
- 17 thg 2, 2023: €700k, Sampdoria U19
- 13 thg 6, 2023: €500k, Sampdoria U19
- 27 thg 12, 2023: €400k, Casa Pia
- 6 thg 6, 2024: €700k, Casa Pia
- 19 thg 12, 2024: €1m, Casa Pia
- 17 thg 4, 2025: €2,50m, Club Internacional de Fútbol Miami
- 12 thg 9, 2025: €3m, Club Internacional de Fútbol Miami
- 11 thg 12, 2025: €4,50m, Club Internacional de Fútbol Miami
- 2 thg 6, 2026: €6m, Club Internacional de Fútbol Miami
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Telasco Segovia đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Telasco Segovia là Club Internacional de Fútbol Miami.
Telasco Segovia mang áo số mấy?
- Telasco Segovia mang áo số 8. Câu lạc bộ là Miami.
Telasco Segovia chơi vị trí nào?
- Telasco Segovia chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Telasco Segovia bao nhiêu tuổi?
- Telasco Segovia 23 tuổi, sinh ngày 2 tháng 4, 2003.
Giá trị thị trường của Telasco Segovia là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Telasco Segovia là 6,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Telasco Segovia đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Telasco Segovia đã thi đấu 36 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Telasco Segovia đã ghi được 3 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Telasco Segovia đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Telasco Segovia đã thi đấu 20 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Venezuela. Telasco Segovia đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Telasco Segovia mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Telasco Segovia là Venezuela.
Telasco Segovia sinh ra ở đâu?
- Telasco Segovia sinh ra tại Barquisimeto, Venezuela.
Telasco Segovia cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Telasco Segovia là 1,80 m.
Telasco Segovia thuận chân nào?
- Telasco Segovia thuận chân phải.
Hợp đồng của Telasco Segovia kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Telasco Segovia có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.