
Club Internacional de Fútbol Miami
25 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 25,4
- Cầu thủ ngoại
- 20 (74,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 8
- Sân vận động
- Nu Stadium
- Sức chứa
- 26.700
- Cân bằng chuyển nhượng
- -36,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Alexander Shaw | 18 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 56 | Dániel Pintér | 19 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | David Ayala | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 41 | David Ruíz | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 97 | Dayne St. Clair | 29 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 76 | Ezequiel Abadia-Reda | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Facundo Mura | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Gonzalo Luján | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Ian Fray | 24 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| — | Israel Boatwright | 21 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Lionel Messi | 39 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| — | Luis Barraza | 29 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Luis Suárez | 39 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Mateo Silvetti | 20 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Maximiliano Falcón | 29 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Micael | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 32 | Noah Allen | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 59 | Preston Plambeck | 20 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 34 | Rocco Ríos Novo | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Rodrigo De Paul | 32 | 14,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 20 | Santiago Morales | 19 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Tadeo Allende | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| 8 | Telasco Segovia | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| 26 | Tyler Hall | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 42 | Yannick Bright | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |