CẦU THỦ
Đang thi đấu
Terence Kongolo
Giá trị thị trường
900,0 N €
16 tháng 6, 2023
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 14 tháng 2, 1994
- Nơi sinh
- Fribourg, Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
Trận tiếp theo
Eerste Divisie
· GelreDome, Arnhem
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
214
Bàn thắng
4
Kiến tạo
9
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | NAC Breda | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | NAC Breda | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Fulham FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Huddersfield Town | 32 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Huddersfield Town | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | AS Monaco | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 23 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 29 | 0 | 2 | 7 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 31 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 17 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 12/13 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | FA Cup | Fulham FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Huddersfield Town | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Trophée des Champions | AS Monaco | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Johan Cruijff Schaal | Feyenoord Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/18 | Champions League | AS Monaco | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Feyenoord Rotterdam | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Feyenoord Rotterdam | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Champions League Qu. | Feyenoord Rotterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Feyenoord Rotterdam | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2012 | Champions League Qu. | Feyenoord Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 5 | 12 | — | |
| 24/25 | 23 | 29 | — | |
| 2021 | 30 | 11 | — | |
| 2020 | 15 | 1 | — | |
| 2018 | 5 | 18 | — | |
| 18/19 | 5 | 35 | — | |
| 2017 | 4 | 13 | — | |
| 16/17 | 4 | 36 | 1 | |
| 15/16 | 4 | 35 | — | |
| 14/15 | 5 | 45 | — | |
| 13/14 | 15 | 28 | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
900,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
15,0 Tr €
vào 13 tháng 8, 2018
- 30 thg 6, 2012: €250k, NAC Breda
- 9 thg 1, 2013: €500k, NAC Breda
- 11 thg 8, 2014: €3m, NAC Breda
- 16 thg 2, 2015: €5m, NAC Breda
- 5 thg 2, 2016: €5,50m, NAC Breda
- 15 thg 7, 2016: €6m, NAC Breda
- 18 thg 1, 2017: €8,50m, NAC Breda
- 7 thg 6, 2017: €10m, NAC Breda
- 13 thg 8, 2018: €15m, NAC Breda
- 17 thg 10, 2019: €12m, NAC Breda
- 27 thg 2, 2020: €10m, NAC Breda
- 8 thg 4, 2020: €8m, NAC Breda
- 15 thg 10, 2020: €6,50m, NAC Breda
- 18 thg 3, 2021: €4m, NAC Breda
- 8 thg 6, 2021: €3,50m, NAC Breda
- 24 thg 11, 2021: €2,50m, NAC Breda
- 13 thg 5, 2022: €1,50m, NAC Breda
- 28 thg 10, 2022: €900k, NAC Breda
- 16 thg 6, 2023: €900k, NAC Breda
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Terence Kongolo đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Terence Kongolo là NAC Breda.
Terence Kongolo mang áo số mấy?
- Terence Kongolo mang áo số 5. Câu lạc bộ là NAC Breda.
Terence Kongolo chơi vị trí nào?
- Terence Kongolo chơi ở vị trí Trung vệ.
Terence Kongolo bao nhiêu tuổi?
- Terence Kongolo 32 tuổi, sinh ngày 14 tháng 2, 1994.
Giá trị thị trường của Terence Kongolo là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Terence Kongolo là 900,0 N €, được ghi nhận vào ngày 16 tháng 6, 2023.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Terence Kongolo là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Terence Kongolo là 15,0 Tr €, vào ngày 13 tháng 8, 2018.
Terence Kongolo đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Terence Kongolo đã thi đấu 214 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Terence Kongolo đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Terence Kongolo đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Terence Kongolo đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan.
Terence Kongolo mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Terence Kongolo là Hà Lan.
Terence Kongolo sinh ra ở đâu?
- Terence Kongolo sinh ra tại Fribourg, Thụy Sĩ.
Terence Kongolo cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Terence Kongolo là 1,88 m.
Terence Kongolo thuận chân nào?
- Terence Kongolo thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.