
NAC Breda
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Jo Jansen
- Quy mô đội hình
- 21
- Tuổi trung bình
- 26,1
- Cầu thủ ngoại
- 14 (66,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion
- Sức chứa
- 20.500
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Amine Salama | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 4 | Boy Kemper | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 6 |
| 2 | Boyd Lucassen | 28 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |
| 55 | Brahim Ghalidi | 21 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 6 | Casper Staring | 25 | 275,0 N €Định giá thg 7 2023Định giá thg 7 2023 | 2 | 0 |
| 7 | Charles-Andreas Brym | 28 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 2 |
| 25 | Cherrion Valerius | 21 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 29 | Christian Chiza | 18 | — | — | — |
| 8 | Clint Leemans | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 1 |
| 18 | Daan van Reeuwijk | 19 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 99 | Daniel Bielica | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 23 | Dion Versluis | 23 | — | 6 | 0 |
| 15 | Enes Mahmutovic | 29 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | 33 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 21 | Jayden Candelaria | 22 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 27 | Jemuel Erat | 19 | — | — | — |
| 32 | Juho Talvitie | 21 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 3 |
| 14 | Kamal Sowah | 26 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |
| 31 | Kostas Lamprou | 35 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 28 | Lars Mol | 22 | — | 1 | 0 |
| 12 | Leo Greiml | 25 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 1 |
| 90 | Lewis Holtby | 36 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 16 | Max Balard | 25 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 10 | Mohamed Nassoh | 23 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 5 |
| 9 | Moussa Soumano | 21 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 5 |
| 26 | Pepijn Reulen | 18 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 1 |
| 11 | Raul Paula | 22 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 2 |
| 22 | Rio Hillen | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 1 | Roy Kortsmit | 34 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 6 |
| 5 | Terence Kongolo | 32 | 900,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 5 | 0 |
| 44 | Thomas Goos | 18 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |