CẦU THỦ
Đang thi đấu
Tete Yengi
Giá trị thị trường
450,0 N €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 28 tháng 11, 2000
- Nơi sinh
- Adelaide, Úc
- Chiều cao
- 1,97 m
- Quốc tịch
- Úc
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
3
Số trận
36
Bàn thắng
7
Kiến tạo
2
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premiership | Livingston FC | 19 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premiership | Livingston FC | 12 | 3 | 2 | 5 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | SFA Cup | Livingston FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | SFA Cup | Livingston FC | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | UECL Quali | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 39 | 21 | |
| 2024 | 33 | 15 | |
| 24/25 | 9 | 3 | |
| 2023 | 23 | 2 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 26 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | — | ||
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
450,0 N €
- 30 thg 3, 2021: €100k, Newcastle
- 1 thg 10, 2021: €100k, Ipswich
- 15 thg 4, 2022: €150k, VPS
- 25 thg 7, 2022: €300k, VPS
- 27 thg 10, 2022: €400k, VPS
- 6 thg 4, 2023: €300k, Northampton
- 9 thg 6, 2023: €300k, Ipswich
- 28 thg 7, 2023: €300k, KuPS
- 24 thg 11, 2023: €250k, KuPS
- 20 thg 3, 2024: €400k, Livingston FC
- 4 thg 10, 2024: €200k, Livingston FC
- 17 thg 6, 2025: €150k, Livingston FC
- 10 thg 12, 2025: €250k, Livingston FC
- 3 thg 6, 2026: €450k, Machida Zelvia
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Tete Yengi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Tete Yengi là Livingston FC.
Tete Yengi mang áo số mấy?
- Tete Yengi mang áo số 39. Câu lạc bộ là Livingston FC.
Tete Yengi chơi vị trí nào?
- Tete Yengi chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Tete Yengi bao nhiêu tuổi?
- Tete Yengi 25 tuổi, sinh ngày 28 tháng 11, 2000.
Giá trị thị trường của Tete Yengi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Tete Yengi là 450,0 N €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Tete Yengi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Tete Yengi đã thi đấu 36 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Tete Yengi đã ghi được 7 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Tete Yengi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Tete Yengi đã thi đấu 3 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Úc. Tete Yengi đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Tete Yengi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Tete Yengi là Úc.
Tete Yengi sinh ra ở đâu?
- Tete Yengi sinh ra tại Adelaide, Úc.
Tete Yengi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Tete Yengi là 1,97 m.
Tete Yengi thuận chân nào?
- Tete Yengi thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.