Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Livingston FC

40 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
David Martindale
Quy mô đội hình
26
Tuổi trung bình
28,3
Cầu thủ ngoại
13 (50%)
Cầu thủ ĐTQG
2
Sân vận động
Home of the Set Fare Arena
Sức chứa
9.512

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
3Adam MontgomeryScotlandHậu vệ24400,0 N €Định giá thg 5 202680
—Aidan DenholmScotlandTiền vệ22300,0 N €Định giá thg 5 2026——
21Alex TammEstoniaTấn công25400,0 N €Định giá thg 5 202650
22Andrew ShinnieScotlandTiền vệ3750,0 N €Định giá thg 5 202660
16Andy WinterScotlandTấn công24125,0 N €Định giá thg 5 2026110
3Babacar FatiGuinea-BissauHậu vệ26300,0 N €Định giá thg 5 202680
23Brooklyn KabongoloPhápHậu vệ2325,0 N €Định giá thg 5 2026122
2Cammy KerrScotlandHậu vệ3175,0 N €Định giá thg 5 202670
11Connor McLennanScotlandTấn công26100,0 N €Định giá thg 5 2026173
26Cristian MontanoColombiaTiền vệ3475,0 N €Định giá thg 5 2026222
19Danny FinlaysonNorthern IrelandHậu vệ25200,0 N €Định giá thg 5 2026320
27Danny WilsonScotlandHậu vệ34100,0 N €Định giá thg 5 2026281
20Emmanuel DansoGhanaTiền vệ25400,0 N €Định giá thg 5 2026110
10Graham CareyIrelandTiền vệ3725,0 N €Định giá thg 5 202681
14Jack HamiltonScotlandThủ môn32100,0 N €Định giá thg 5 2026——
32Jamie SmithScotlandThủ môn24100,0 N €Định giá thg 6 202310
31Jannik WannerĐứcTấn công26200,0 N €Định giá thg 5 202610
18Jeremy BokilaCongo - KinshasaTấn công3725,0 N €Định giá thg 5 2026245
28Jérôme PriorPhápThủ môn31150,0 N €Định giá thg 5 2026340
7Joel NoubleEnglandTấn công30150,0 N €Định giá thg 5 202660
30Joshua BrenetCuracaoHậu vệ321,0 Tr €Định giá thg 5 2026260
29Joshua ZimmermanCuracaoTấn công25250,0 N €Định giá thg 5 202670
20Junior RobinsonEnglandHậu vệ22—20
—Lewis LatonaScotlandTiền vệ20—10
15Lewis SmithScotlandTiền vệ26500,0 N €Định giá thg 5 2026317
7Liam SoleEnglandTấn công26100,0 N €Định giá thg 6 202520
25Macaulay TaitScotlandTiền vệ21500,0 N €Định giá thg 5 2026290
7Mahamadou SusohoTây Ban NhaTiền vệ211,0 Tr €Định giá thg 5 2026281
—Mitchell RobertsonScotlandHậu vệ21—21
24Mohamad SyllaPhápTiền vệ3275,0 N €Định giá thg 5 2026291
6Reece McAlearScotlandTiền vệ24—10
9Robbie MuirheadScotlandTấn công30150,0 N €Định giá thg 5 2026294
5Ryan McGowanÚcHậu vệ3725,0 N €Định giá thg 5 2026220
36Sam CulbertScotlandTấn công20—10
40Samson LawalNigeriaTiền vệ22150,0 N €Định giá thg 5 2026160
8Scott PittmanScotlandTiền vệ3450,0 N €Định giá thg 5 2026324
4Shane BlaneyIrelandHậu vệ27300,0 N €Định giá thg 5 202450
17Stevie MayScotlandTấn công3375,0 N €Định giá thg 5 2026301
39Tete YengiÚcTấn công25450,0 N €Định giá thg 6 2026202
7Zak RuddenScotlandTấn công26350,0 N €Định giá thg 12 202330