CẦU THỦ
Đang thi đấu
Thomas Meunier
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 12 tháng 9, 1991
- Nơi sinh
- Bastogne, Bỉ
- Chiều cao
- 1,90 m
- Quốc tịch
- Bỉ
- Gia nhập CLB từ
- 19 tháng 7, 2024
- Người đại diện
- Unique Sports Group
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
21
Số trận
384
Bàn thắng
31
Kiến tạo
43
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | LOSC Lille | 25 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | LOSC Lille | 30 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | Trabzonspor | 14 | 1 | 5 | 2 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 17 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 21 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 16 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 22 | 3 | 4 | 2 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 24 | 4 | 3 | 3 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 22 | 1 | 4 | 3 | 0 |
| 15/16 | JPL | Club Brugge KV | 22 | 1 | 3 | 6 | 0 |
| 14/15 | JPL | Club Brugge KV | 28 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 13/14 | JPL | Club Brugge KV | 23 | 3 | 1 | 5 | 0 |
| 12/13 | JPL | Club Brugge KV | 11 | 4 | 1 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | DFL-Supercup | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Trophée des Champions | Paris Saint-Germain | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Trophée des Champions | Paris Saint-Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Trophée des Champions | Paris Saint-Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | LOSC Lille | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | LOSC Lille | 9 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2024 | Champions League Qu. | LOSC Lille | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Borussia Dortmund | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Borussia Dortmund | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Borussia Dortmund | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Paris Saint-Germain | 5 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Paris Saint-Germain | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Paris Saint-Germain | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Paris Saint-Germain | 6 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Club Brugge KV | 6 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Club Brugge KV | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Club Brugge KV | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Champions League Qu. | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2012 | Europa League Qualifying | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Europa League | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 12 | 33 | — | |
| 24/25 | 12 | 44 | — | |
| 2024 | 12 | 14 | — | |
| 23/24 | 24 | 11 | — | |
| 22/23 | 24 | 24 | — | |
| 21/22 | 24 | 27 | — | |
| 20/21 | 24 | 42 | — | |
| 19/20 | 12 | 27 | — | |
| 18/19 | 12 | 31 | — | |
| 17/18 | 12 | 44 | — | |
| 16/17 | 12 | 42 | — | |
| 15/16 | 19 | 30 | 1 | |
| 14/15 | 19 | 42 | — | |
| 13/14 | 19 | 23 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 15 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 6,0 Tr € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 200,0 N € | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
35,0 Tr €
vào 17 tháng 12, 2018
- 25 thg 1, 2011: €300k, RE Virton
- 12 thg 8, 2011: €700k, Club Brugge
- 5 thg 1, 2012: €1,50m, Club Brugge
- 16 thg 10, 2012: €2m, Club Brugge
- 25 thg 6, 2013: €2,20m, Club Brugge
- 10 thg 2, 2014: €3,50m, Club Brugge
- 24 thg 3, 2015: €4,50m, Club Brugge
- 24 thg 6, 2015: €6m, Club Brugge
- 22 thg 10, 2015: €7m, Club Brugge
- 14 thg 4, 2016: €6m, Club Brugge
- 13 thg 7, 2016: €6m, PSG
- 16 thg 1, 2017: €7,50m, PSG
- 1 thg 6, 2017: €9m, PSG
- 24 thg 1, 2018: €15m, PSG
- 24 thg 10, 2018: €25m, PSG
- 17 thg 12, 2018: €35m, PSG
- 3 thg 6, 2019: €30m, PSG
- 8 thg 4, 2020: €24m, PSG
- 26 thg 11, 2020: €18m, Dortmund
- 31 thg 3, 2021: €12m, Dortmund
- 22 thg 12, 2021: €9m, Dortmund
- 9 thg 6, 2022: €6,50m, Dortmund
- 22 thg 6, 2023: €5m, Dortmund
- 18 thg 10, 2023: €3m, Dortmund
- 14 thg 12, 2023: €2,50m, Dortmund
- 15 thg 3, 2024: €2,50m, Trabzonspor
- 10 thg 12, 2024: €2m, LOSC Lille
- 15 thg 12, 2025: €1,80m, LOSC Lille
- 1 thg 6, 2026: €1,50m, LOSC Lille
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Thomas Meunier đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Thomas Meunier là LOSC Lille.
Thomas Meunier mang áo số mấy?
- Thomas Meunier mang áo số 12. Câu lạc bộ là Lille.
Thomas Meunier chơi vị trí nào?
- Thomas Meunier chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Thomas Meunier bao nhiêu tuổi?
- Thomas Meunier 35 tuổi, sinh ngày 12 tháng 9, 1991.
Giá trị thị trường của Thomas Meunier là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Thomas Meunier là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Thomas Meunier là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Thomas Meunier là 35,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 12, 2018.
Thomas Meunier đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Thomas Meunier đã thi đấu 384 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Thomas Meunier đã ghi được 31 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Thomas Meunier đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Thomas Meunier đã thi đấu 83 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bỉ. Thomas Meunier đã ghi được 10 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Thomas Meunier mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Thomas Meunier là Bỉ.
Thomas Meunier sinh ra ở đâu?
- Thomas Meunier sinh ra tại Bastogne, Bỉ.
Thomas Meunier cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Thomas Meunier là 1,90 m.
Thomas Meunier thuận chân nào?
- Thomas Meunier thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.