
LOSC Lille
41 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Bruno Genesio
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 24,4
- Cầu thủ ngoại
- 19 (63,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 8
- Sân vận động
- Decathlon Arena-Stade Pierre-Mauroy
- Sức chứa
- 50.186
- Cân bằng chuyển nhượng
- -15,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Aïssa Mandi | 34 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 45 | 1 |
| 4 | Alexsandro | 27 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 0 |
| 26 | André Gomes | 33 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 41 | Angel Yondjo Matah | 19 | — | — | — |
| 16 | Arnaud Bodart | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | 18 | 50,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 0 |
| 21 | Benjamin André | 36 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 4 |
| 1 | Berke Özer | 26 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 45 | 0 |
| 24 | Calvin Verdonk | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 0 |
| 18 | Chancel Mbemba | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 8 | Ethan Mbappé | 19 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 3 |
| 27 | Félix Correia | 25 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 46 | 5 |
| 28 | Gaëtan Perrin | 30 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 3 |
| 10 | Hákon Arnar Haraldsson | 23 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 44 | 9 |
| 29 | Hamza Igamane | 23 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 9 |
| 42 | Isaac Cossier | 19 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 39 | Lilian Baret | 20 | — | — | — |
| 16 | Marc-Aurèle Caillard | 32 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Marius Broholm | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 1 |
| 7 | Matias Fernandez-Pardo | 21 | 35,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 8 |
| 38 | Maxima Goffi | 18 | — | 2 | 0 |
| 37 | Morgan Costarelli | 21 | — | — | — |
| 6 | Nabil Bentaleb | 31 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 2 |
| 3 | Nathan Ngoy | 23 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 2 |
| 17 | Ngal'ayel Mukau | 21 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 45 | 2 |
| 20 | Noah Edjouma | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 9 | Olivier Giroud | 39 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 42 | 11 |
| 11 | Osame Sahraoui | 25 | 9,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 1 |
| 36 | Ousmane Touré | 21 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 28 | Rafael Fernandes | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Romain Perraud | 29 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 3 |
| 42 | Saad Boussadia | 18 | — | — | — |
| 50 | Samy Merzouk | 20 | — | — | — |
| 35 | Soriba Diaoune | 19 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 1 |
| — | Stéphane Noumbissie | 19 | — | — | — |
| 12 | Thomas Meunier | 35 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 2 |
| 40 | Thomas Sajous | 18 | — | — | — |
| 22 | Tiago Santos | 24 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 34 | Vincent Burlet | 21 | 600,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 43 | Younes Lachaab | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | — | — |
| 60 | Zadig Lanssade | 18 | — | — | — |