CẦU THỦ
Đang thi đấu
Valentino Lazaro
Giá trị thị trường
2,5 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 24 tháng 3, 1996
- Nơi sinh
- Graz, Áo
- Chiều cao
- 1,81 m
- Quốc tịch
- Áo
- Gia nhập CLB từ
- 23 tháng 8, 2023
- Người đại diện
- EMG Mundial
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
278
Bàn thắng
9
Kiến tạo
36
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Torino FC | 31 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Torino FC | 33 | 0 | 7 | 6 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Torino FC | 35 | 0 | 4 | 3 | 0 |
| 22/23 | Serie A | Torino FC | 23 | 0 | 3 | 4 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | SL Benfica | 18 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 22 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Newcastle United | 13 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 19/20 | Serie A | Inter Milan | 6 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | Hertha BSC | 31 | 3 | 7 | 6 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | Hertha BSC | 26 | 2 | 5 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | Torino FC | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | Torino FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | Torino FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | Torino FC | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Allianz Cup | SL Benfica | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Newcastle United | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | Inter Milan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | Hertha BSC | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | Hertha BSC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Champions League | SL Benfica | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Borussia Mönchengladbach | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Inter Milan | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Hertha BSC | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Fußballclub Red Bull Salzburg | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 20 | 42 | |
| 24/25 | 20 | 36 | |
| 23/24 | 20 | 38 | |
| 22/23 | 19 | 28 | |
| 21/22 | 22 | 32 | |
| 20/21 | 19 | 32 | |
| 2020 | 23 | 15 | |
| 19/20 | 19 | 26 | |
| 18/19 | 20 | 34 | |
| 2017 | 10 | 2 | |
| 17/18 | 20 | 32 | |
| 2016 | 10 | 12 | |
| 2015 | 10 | 1 | |
| 14/15 | 37 | 9 | |
| 13/14 | 37 | 4 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 23/24 | Chuyển nhượng | 3,4 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
19,0 Tr €
vào 8 tháng 10, 2019
- 10 thg 8, 2012: €200k, Salzburg
- 19 thg 12, 2012: €500k, Salzburg
- 20 thg 6, 2014: €900k, Salzburg
- 21 thg 10, 2014: €1,75m, Salzburg
- 17 thg 6, 2015: €2,50m, Salzburg
- 2 thg 10, 2015: €2m, Salzburg
- 6 thg 10, 2016: €3m, Salzburg
- 28 thg 12, 2017: €5m, Hertha BSC
- 4 thg 4, 2018: €7,50m, Hertha BSC
- 5 thg 6, 2018: €9m, Hertha BSC
- 22 thg 10, 2018: €15m, Hertha BSC
- 18 thg 12, 2018: €17m, Hertha BSC
- 8 thg 10, 2019: €19m, Inter
- 8 thg 4, 2020: €15m, Newcastle
- 10 thg 2, 2021: €15m, Mönchengladbach
- 31 thg 3, 2021: €10m, Mönchengladbach
- 27 thg 12, 2021: €8m, Benfica
- 31 thg 5, 2022: €6m, Benfica
- 11 thg 11, 2022: €6,50m, Torino FC
- 15 thg 6, 2023: €5m, Torino FC
- 20 thg 12, 2023: €4,50m, Torino FC
- 5 thg 6, 2024: €3,50m, Torino FC
- 25 thg 3, 2025: €4,50m, Torino FC
- 23 thg 12, 2025: €4m, Torino FC
- 29 thg 5, 2026: €2,50m, Torino FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Valentino Lazaro đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Valentino Lazaro là Torino FC.
Valentino Lazaro mang áo số mấy?
- Valentino Lazaro mang áo số 20. Câu lạc bộ là Torino.
Valentino Lazaro chơi vị trí nào?
- Valentino Lazaro chơi ở vị trí Tiền vệ phải.
Valentino Lazaro bao nhiêu tuổi?
- Valentino Lazaro 30 tuổi, sinh ngày 24 tháng 3, 1996.
Giá trị thị trường của Valentino Lazaro là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Valentino Lazaro là 2,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Valentino Lazaro là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Valentino Lazaro là 19,0 Tr €, vào ngày 8 tháng 10, 2019.
Valentino Lazaro đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Valentino Lazaro đã thi đấu 278 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Valentino Lazaro đã ghi được 9 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Valentino Lazaro đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Valentino Lazaro đã thi đấu 36 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Áo. Valentino Lazaro đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Valentino Lazaro mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Valentino Lazaro là Áo.
Valentino Lazaro sinh ra ở đâu?
- Valentino Lazaro sinh ra tại Graz, Áo.
Valentino Lazaro cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Valentino Lazaro là 1,81 m.
Valentino Lazaro thuận chân nào?
- Valentino Lazaro thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.