
Torino FC
39 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Marco Baroni
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 25,6
- Cầu thủ ngoại
- 17 (63%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 9
- Sân vận động
- Olimpico Grande Torino
- Sức chứa
- 28.177
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Adam Masina | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 4 2026Định giá thg 4 2026 | 29 | 1 |
| 61 | Adrien Tamèze | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 1 | Alberto Paleari | 34 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 21 | Ali Dembélé | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 17 | 1 |
| 92 | Alieu Njie | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 1 |
| 44 | Ardian Ismajli | 29 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 22 | Cesare Casadei | 23 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 1 |
| 19 | Ché Adams | 30 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 10 |
| 80 | Côme Bianay Balcot | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 34 | Cristiano Biraghi | 34 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 26 | Cyril Ngonge | 26 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 2 |
| 91 | Duván Zapata | 35 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 4 |
| 6 | Emirhan İlkhan | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Enzo Ebosse | 27 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 81 | Franco Israel | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 18 | Giovanni Simeone | 31 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 2 |
| 13 | Guillermo Maripán | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 1 |
| 66 | Gvidas Gineitis | 22 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 3 |
| 8 | Ivan Ilić | 25 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 32 | Kristjan Asllani | 24 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 3 |
| 99 | Lapo Siviero | 19 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Marcus Pedersen | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 4 | Matteo Prati | 22 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 1 |
| 93 | Mattia Pellini | 19 | — | — | — |
| 71 | Mihai Popa | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Niels Nkounkou | 25 | 2,6 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 10 | Nikola Vlašić | 28 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 5 |
| 33 | Rafa Obrador | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Saba Sazonov | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 17 | Sandro Kulenović | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 3 |
| 23 | Saúl Coco | 27 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 2 |
| 83 | Sergiu Perciun | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 14 | Tino Anjorin | 24 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 2 |
| 84 | Tommaso Gabellini | 19 | — | 1 | 0 |
| 20 | Valentino Lazaro | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 94 | Wisdom Acquah | 19 | — | — | — |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 7 |
| 95 | Zalán Kugyela | 19 | — | — | — |
| 79 | Zanos Savva | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |