CẦU THỦ
Đang thi đấu
Victor Nelsson
Giá trị thị trường
6,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 14 tháng 10, 1998
- Nơi sinh
- Hornbæk, Đan Mạch
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Gia nhập CLB từ
- 21 tháng 8, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
16
Số trận
320
Bàn thắng
4
Kiến tạo
4
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Hellas Verona | 38 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Galatasaray | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | Galatasaray | 32 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 22/23 | Süper Lig | Galatasaray | 33 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 21/22 | Süper Lig | Galatasaray | 36 | 1 | 0 | 7 | 0 |
| 21/22 | Superliga | FC Copenhagen | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Superliga | FC Copenhagen | 17 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 19/20 | Superliga | FC Copenhagen | 24 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 18/19 | Superliga | FC Nordsjaelland | 25 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 17/18 | Superliga | FC Nordsjaelland | 25 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 16/17 | Superliga | FC Nordsjaelland | 16 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Oddset Pokalen | FC Nordsjaelland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Oddset Pokalen | FC Nordsjaelland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Oddset Pokalen | FC Nordsjaelland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | Galatasaray | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Champions League Qu. | Galatasaray | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | Galatasaray | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Galatasaray | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Galatasaray | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 21/22 | Europa League | Galatasaray | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | FC Copenhagen | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | FC Copenhagen | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | FC Copenhagen | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | FC Copenhagen | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | FC Nordsjaelland | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 25 | 18 | — | |
| 25/26 | 15 | 39 | — | |
| 24/25 | 25 | 30 | — | |
| 23/24 | 25 | 50 | — | |
| 22/23 | 25 | 33 | — | |
| 21/22 | 25 | 44 | — | |
| 2021 | 4 | 5 | — | |
| 20/21 | 4 | 23 | — | |
| 19/20 | 25 | 45 | — | |
| 18/19 | 4 | 30 | 15 | |
| 17/18 | 36 | 21 | — | |
| 16/17 | 36 | 20 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 25/26 | Cho mượn | — | |
| 24/25 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 24/25 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 7,0 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 3,6 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
6,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
19,0 Tr €
vào 27 tháng 9, 2023
- 12 thg 12, 2016: €350k, Nordsjaelland
- 18 thg 12, 2017: €500k, Nordsjaelland
- 2 thg 6, 2018: €700k, Nordsjaelland
- 21 thg 12, 2018: €1,25m, Nordsjaelland
- 8 thg 6, 2019: €3m, Nordsjaelland
- 22 thg 12, 2019: €5m, Copenhagen
- 8 thg 4, 2020: €4,50m, Copenhagen
- 23 thg 12, 2020: €3m, Copenhagen
- 4 thg 6, 2021: €3,50m, Copenhagen
- 12 thg 10, 2021: €7m, Galatasaray
- 4 thg 1, 2022: €8,50m, Galatasaray
- 31 thg 3, 2022: €10m, Galatasaray
- 1 thg 6, 2022: €12m, Galatasaray
- 13 thg 9, 2022: €14m, Galatasaray
- 14 thg 3, 2023: €16,50m, Galatasaray
- 8 thg 6, 2023: €18m, Galatasaray
- 27 thg 9, 2023: €19m, Galatasaray
- 21 thg 12, 2023: €15m, Galatasaray
- 31 thg 5, 2024: €17m, Galatasaray
- 4 thg 10, 2024: €16m, Galatasaray
- 23 thg 12, 2024: €14m, Galatasaray
- 17 thg 6, 2025: €10m, Roma
- 7 thg 10, 2025: €9m, Hellas Verona
- 23 thg 12, 2025: €7,50m, Hellas Verona
- 29 thg 5, 2026: €6m, Hellas Verona
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Victor Nelsson đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Victor Nelsson là Hellas Verona.
Victor Nelsson mang áo số mấy?
- Victor Nelsson mang áo số 25. Câu lạc bộ là Roma.
Victor Nelsson chơi vị trí nào?
- Victor Nelsson chơi ở vị trí Trung vệ.
Victor Nelsson bao nhiêu tuổi?
- Victor Nelsson 27 tuổi, sinh ngày 14 tháng 10, 1998.
Giá trị thị trường của Victor Nelsson là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Victor Nelsson là 6,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Victor Nelsson là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Victor Nelsson là 19,0 Tr €, vào ngày 27 tháng 9, 2023.
Victor Nelsson đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Victor Nelsson đã thi đấu 320 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Victor Nelsson đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Victor Nelsson đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Victor Nelsson đã thi đấu 18 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đan Mạch.
Victor Nelsson mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Victor Nelsson là Đan Mạch.
Victor Nelsson sinh ra ở đâu?
- Victor Nelsson sinh ra tại Hornbæk, Đan Mạch.
Victor Nelsson cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Victor Nelsson là 1,85 m.
Victor Nelsson thuận chân nào?
- Victor Nelsson thuận chân phải.
Hợp đồng của Victor Nelsson kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Victor Nelsson có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.