Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Hellas Verona

43 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Paolo Zanetti
Quy mô đội hình
29
Tuổi trung bình
24,4
Cầu thủ ngoại
23 (79,3%)
Cầu thủ ĐTQG
8
Sân vận động
Marcantonio Bentegodi
Sức chứa
39.211
Cân bằng chuyển nhượng
+17,3 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
21Abdou HarrouiMa-rốcTiền vệ281,6 Tr €Định giá thg 5 2026231
22Adi KurtiAlbaniaHậu vệ20—10
27Alessandro PavanatiItalyTiền vệ20———
9Amin SarrThụy ĐiểnTấn công252,4 Tr €Định giá thg 5 2026360
26Andrej PopovicSerbiaHậu vệ20———
24Antoine BernedePhápTiền vệ273,5 Tr €Định giá thg 5 2026331
37Armel Bella-KotchapĐứcHậu vệ247,0 Tr €Định giá thg 5 2026200
—Arthur BorghiBrazilThủ môn19———
18CharlysBrazilTiền vệ22100,0 N €Định giá thg 6 2024——
36Cheikh NiasseSenegalTiền vệ262,0 Tr €Định giá thg 5 2026220
14Dailon LivramentoCape VerdeTấn công25800,0 N €Định giá thg 5 2026250
25Daniel MosqueraColombiaTấn công261,8 Tr €Định giá thg 5 2026230
2Daniel OyegokeEnglandHậu vệ231,0 Tr €Định giá thg 5 2026160
71Davide De BattistiItalyHậu vệ20—10
12Domagoj BradarićCroatiaHậu vệ261,5 Tr €Định giá thg 5 2026301
70Fallou ChamThe GambiaHậu vệ201,0 Tr €Định giá thg 5 202680
98Federico MagroItalyThủ môn21300,0 N €Định giá thg 12 2025——
94Giacomo TonioloItalyThủ môn2275,0 N €Định giá thg 5 2026——
16Gift OrbanNigeriaTấn công247,0 Tr €Định giá thg 5 2026297
20Grigoris KastanosSípTiền vệ281,3 Tr €Định giá thg 6 202680
90Ioan VermeșanRomaniaTấn công19—70
41IsaacBrazilTấn công22700,0 N €Định giá thg 5 202630
11Jean-Daniel Akpa AkproCote d'IvoireTiền vệ33500,0 N €Định giá thg 5 2026221
72Junior AjayiCote d'IvoireTấn công21300,0 N €Định giá thg 5 202620
79Jurgen PeciAlbaniaTiền vệ19———
1Lorenzo MontipòItalyThủ môn301,2 Tr €Định giá thg 5 2026360
92Luca MonticelliBỉTiền vệ21600,0 N €Định giá thg 6 2024——
30Luca SzimionașRomaniaTiền vệ20———
3Martin FreseĐan MạchHậu vệ282,5 Tr €Định giá thg 5 2026322
39Mathis LambourdePhápTấn công20800,0 N €Định giá thg 12 2025——
76Mirko CastagniniItalyThủ môn19———
6Nicolás ValentiniArgentinaHậu vệ253,0 Tr €Định giá thg 5 2026220
63Roberto GagliardiniItalyTiền vệ321,3 Tr €Định giá thg 5 2026291
28Ruben AkaléPhápTấn công19———
4Sandi LovrićSloveniaTiền vệ283,5 Tr €Định giá thg 5 2026170
34Simone PerilliItalyThủ môn31400,0 N €Định giá thg 5 202640
80Stefan MitrovićSerbiaTấn công24800,0 N €Định giá thg 6 2026160
8Suat SerdarĐứcTiền vệ292,8 Tr €Định giá thg 5 2026212
19Tobias SlotsagerĐan MạchHậu vệ203,0 Tr €Định giá thg 5 202690
10Tomas SuslovSlovakiaTiền vệ244,0 Tr €Định giá thg 5 2026110
5Unai NúñezTây Ban NhaHậu vệ293,5 Tr €Định giá thg 6 2026310
15Victor NelssonĐan MạchHậu vệ276,0 Tr €Định giá thg 5 2026380
77William FeolaItalyHậu vệ2075,0 N €Định giá thg 5 2025——