CẦU THỦ
Không có dữ liệu gần đây
Chúng tôi không có dữ liệu thi đấu gần đây của cầu thủ này. Điều đó không có nghĩa là họ đã giải nghệ — nguồn dữ liệu không xác nhận họ đã dừng thi đấu.
Vieirinha
Giá trị thị trường
300,0 N €
30 tháng 5, 2024
Câu lạc bộ gần nhất
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 24 tháng 1, 1986
- Nơi sinh
- Guimarães, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,72 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
19
Số trận
328
Bàn thắng
26
Kiến tạo
41
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 8 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 10 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 19 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 15 | 4 | 1 | 4 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 17 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 26 | 5 | 4 | 6 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 24 | 1 | 7 | 3 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 21 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 26 | 1 | 5 | 3 | 0 |
| 14/15 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 31 | 1 | 6 | 1 | 0 |
| 13/14 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 11 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 12/13 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 27 | 1 | 5 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | DFL-Supercup | VfL Wolfsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 13/14 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Champions League Qu. | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Champions League | VfL Wolfsburg | 8 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14/15 | Europa League | VfL Wolfsburg | 10 | 1 | 3 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 20 | 27 | 3 | |
| 23/24 | 20 | 37 | 16 | |
| 22/23 | 20 | 21 | 7 | |
| 21/22 | 20 | 27 | 16 | |
| 20/21 | 20 | 22 | 13 | |
| 19/20 | 20 | 23 | 14 | |
| 18/19 | 20 | 37 | 34 | |
| 17/18 | 88 | 31 | 9 | |
| 16/17 | 8 | 29 | — | |
| 15/16 | 8 | 38 | — | |
| 14/15 | 8 | 48 | — | |
| 13/14 | 8 | 14 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/18 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | 300,0 N € | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
8,0 Tr €
vào 11 tháng 7, 2011
- 21 thg 8, 2006: €800k, FC Porto
- 13 thg 12, 2007: €1,20m, Leixões
- 24 thg 10, 2008: €1,50m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 2 thg 3, 2009: €1,60m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 26 thg 10, 2009: €3,50m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 9 thg 2, 2010: €4,50m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 5 thg 10, 2010: €6m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 28 thg 2, 2011: €7,50m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 11 thg 7, 2011: €8m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 5 thg 7, 2012: €6m, VfL Wolfsburg
- 13 thg 1, 2013: €5m, VfL Wolfsburg
- 30 thg 6, 2013: €6m, VfL Wolfsburg
- 29 thg 3, 2015: €7m, VfL Wolfsburg
- 1 thg 7, 2015: €8m, VfL Wolfsburg
- 1 thg 6, 2016: €7m, VfL Wolfsburg
- 22 thg 7, 2016: €6,50m, VfL Wolfsburg
- 7 thg 2, 2017: €4m, VfL Wolfsburg
- 19 thg 6, 2017: €3,50m, VfL Wolfsburg
- 18 thg 12, 2017: €3m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 7 thg 12, 2018: €2m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 23 thg 9, 2019: €1,50m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 8 thg 4, 2020: €1,20m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 4 thg 8, 2020: €800k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 1 thg 11, 2021: €600k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 9 thg 6, 2022: €500k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 22 thg 5, 2023: €400k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 21 thg 9, 2023: €300k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 30 thg 5, 2024: €300k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Vieirinha từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Vieirinha trước đây là Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton.
Vieirinha từng mang áo số mấy?
- Vieirinha đã mang áo số 20 trong mùa giải 24/25. Câu lạc bộ khi đó là PAOK.
Vieirinha chơi vị trí nào?
- Vieirinha chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Vieirinha bao nhiêu tuổi?
- Vieirinha 40 tuổi, sinh ngày 24 tháng 1, 1986.
Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Vieirinha là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Vieirinha là 300,0 N €, vào ngày 30 tháng 5, 2024.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Vieirinha là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Vieirinha là 8,0 Tr €, vào ngày 11 tháng 7, 2011.
Vieirinha đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Vieirinha đã thi đấu 328 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Vieirinha đã ghi được 26 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Vieirinha đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Vieirinha đã thi đấu 25 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bồ Đào Nha. Vieirinha đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Vieirinha mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Vieirinha là Bồ Đào Nha.
Vieirinha sinh ra ở đâu?
- Vieirinha sinh ra tại Guimarães, Bồ Đào Nha.
Vieirinha cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Vieirinha là 1,72 m.
Vieirinha thuận chân nào?
- Vieirinha thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.