CẦU THỦ
Đang thi đấu
Vladyslav Baboglo
Giá trị thị trường
1,0 Tr €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 14 tháng 11, 1998
- Nơi sinh
- Ceadîr-Lunga, Moldova
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Moldova
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 8, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- ProStar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
9
Số trận
153
Bàn thắng
13
Kiến tạo
10
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | Karpaty Lviv | 26 | 4 | 2 | 9 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | Karpaty Lviv | 28 | 3 | 0 | 8 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | FC Oleksandriya | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | FC Oleksandriya | 27 | 0 | 3 | 4 | 0 |
| 2021 | Premier Liga | FC Oleksandriya | 16 | 2 | 1 | 8 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FC Oleksandriya | 21 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FC Oleksandriya | 13 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | FC Oleksandriya | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | FC Oleksandriya | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | Karpaty Lviv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | Karpaty Lviv | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Ukrainian Cup | FC Oleksandriya | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | FC Oleksandriya | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | FC Oleksandriya | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | FC Oleksandriya | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | Europa League | FC Oleksandriya | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 4 | 28 | 12 | |
| 24/25 | 4 | 30 | 2 | |
| 2023 | 4 | 5 | 3 | |
| 22/23 | 4 | 30 | 1 | |
| 2021 | 4 | 18 | — | |
| 20/21 | 4 | 29 | — | |
| 19/20 | 4 | 23 | — | |
| 2018 | 4 | 3 | — | |
| 18/19 | 4 | 16 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 585,0 N € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,0 Tr €
- 14 thg 5, 2018: €100k, FC Oleksandriya
- 10 thg 12, 2018: €200k, FC Oleksandriya
- 20 thg 6, 2019: €500k, FC Oleksandriya
- 8 thg 1, 2020: €800k, FC Oleksandriya
- 8 thg 4, 2020: €725k, FC Oleksandriya
- 4 thg 9, 2020: €800k, FC Oleksandriya
- 7 thg 6, 2021: €700k, FC Oleksandriya
- 11 thg 12, 2023: €700k, Karpaty Lviv
- 17 thg 12, 2024: €800k, Karpaty Lviv
- 21 thg 3, 2025: €1m, Karpaty Lviv
- 2 thg 6, 2026: €1m, Karpaty Lviv
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Vladyslav Baboglo đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Vladyslav Baboglo là Karpaty Lviv.
Vladyslav Baboglo mang áo số mấy?
- Vladyslav Baboglo mang áo số 4. Câu lạc bộ là Karpaty Lviv.
Vladyslav Baboglo chơi vị trí nào?
- Vladyslav Baboglo chơi ở vị trí Trung vệ.
Vladyslav Baboglo bao nhiêu tuổi?
- Vladyslav Baboglo 27 tuổi, sinh ngày 14 tháng 11, 1998.
Giá trị thị trường của Vladyslav Baboglo là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Vladyslav Baboglo là 1,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Vladyslav Baboglo đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Vladyslav Baboglo đã thi đấu 153 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Vladyslav Baboglo đã ghi được 13 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Vladyslav Baboglo đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Vladyslav Baboglo đã thi đấu 28 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Moldova. Vladyslav Baboglo đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Vladyslav Baboglo mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Vladyslav Baboglo là Moldova.
Vladyslav Baboglo sinh ra ở đâu?
- Vladyslav Baboglo sinh ra tại Ceadîr-Lunga, Moldova.
Vladyslav Baboglo cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Vladyslav Baboglo là 1,88 m.
Vladyslav Baboglo thuận chân nào?
- Vladyslav Baboglo thuận chân phải.
Hợp đồng của Vladyslav Baboglo kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Vladyslav Baboglo có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.