
Karpaty Lviv
41 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Fran Fernández
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 24,6
- Cầu thủ ngoại
- 6 (22,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Ukraina
- Sức chứa
- 28.051
- Cân bằng chuyển nhượng
- +8,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ambrosiy Chachua | 32 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 3 |
| 5 | Andriy Buleza | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 30 | Andriy Klishchuk | 34 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 41 | Artem Kolesnyk | 18 | — | — | — |
| 33 | Artur Shakh | 21 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 1 |
| 99 | Baboucarr Faal | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 11 |
| 37 | Bruninho | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 9 |
| 11 | Denys Miroshnichenko | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 1 |
| 25 | Diego Palacios | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 8 2023Định giá thg 8 2023 | 2 | 0 |
| 35 | Edson Fernando | 28 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 18 | Eriki | 21 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 9 | Fabiano | 20 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 12 | 1 |
| 95 | Igor Krasnopir | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 7 |
| 10 | Igor Neves | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 4 |
| 14 | Ilya Kvasnytsya | 23 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 1 |
| 16 | Ivan Chaban | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 47 | Jean Pedroso | 22 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 3 |
| 20 | Marko Sapuga | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 0 |
| 2 | Mykola Kyrychok | 20 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 1 | Nazar Domchak | 19 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 0 |
| 17 | Oleg Fedor | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 0 |
| 28 | Oleksandr Dyedov | 18 | — | 2 | 0 |
| 77 | Oleksiy Sych | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 23 | Pablo Álvarez | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 13 | 2 |
| 21 | Patricio Tanda | 24 | 700,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 14 | 1 |
| 7 | Paulo Vítor | 27 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 2 |
| 28 | Pavlo Polegenko | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 1 |
| 80 | Roman Mysak | 35 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 73 | Rostyslav Lyakh | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 2 |
| 10 | Stênio | 23 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 55 | Tymur Stetskov | 28 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 15 | Valentyn Rubchynskyi | 24 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 0 |
| 44 | Vitaliy Kholod | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 0 |
| 4 | Vladyslav Baboglo | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 4 |
| 18 | Vladyslav Klymenko | 32 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 10 | 1 |
| 56 | Vladyslav Reznik | 19 | — | — | — |
| 3 | Volodymyr Adamyuk | 35 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 2 |
| 70 | Xeber Alkain | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 2 |
| 26 | Yan Kostenko | 23 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 5 |
| 19 | Yaroslav Karabin | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 0 |
| 22 | Yuriy Kokodynyak | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |