CẦU THỦ
Đang thi đấu
Vyacheslav Churko
Giá trị thị trường
200,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 10 tháng 5, 1993
- Nơi sinh
- Uzhgorod, Zakarpattya Oblast, Ukraina
- Chiều cao
- 1,82 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 3 tháng 7, 2024
- Người đại diện
- ProStar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
187
Bàn thắng
22
Kiến tạo
26
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | TOV FK Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 18 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 16 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | Kolos Kovalivka | 11 | 3 | 4 | 4 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Mariupol | 18 | 3 | 3 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | FK Mariupol | 18 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | FK Mariupol | 14 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | Metalist Kharkiv (- 2016) | 14 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | FK Mariupol | 12 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | FK Mariupol | 20 | 4 | 3 | 1 | 0 |
| 12/13 | Premier Liga | Goverla Uzhgorod (- 2016) | 11 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | TOV FK Metalist 1925 Kharkiv | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | FK Mariupol | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Ukrainian Cup | FK Mariupol | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Ukrainian Cup | Metalist Kharkiv (- 2016) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Europa League Qualifying | Zorya Lugansk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | Zorya Lugansk | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | FK Mariupol | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | FK Mariupol | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 11 | 29 | — | |
| 2024 | 11 | 3 | — | |
| 23/24 | 20 | 28 | 5 | |
| 22/23 | 20 | 18 | — | |
| 2021 | 20 | 11 | — | |
| 2021 | 20 | 18 | — | |
| 2020 | 72 | 1 | — | |
| 19/20 | 11 | 24 | — | |
| 18/19 | 11 | 24 | — | |
| 17/18 | 11 | 15 | — | |
| 2016 | 20 | 1 | — | |
| 2015 | 10 | 15 | — | |
| 14/15 | 20 | 12 | — | |
| 13/14 | 20 | 25 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
200,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
800,0 N €
vào 30 tháng 6, 2014
- 30 thg 4, 2013: €300k, Goverla II
- 15 thg 6, 2013: €600k, Goverla II
- 30 thg 6, 2014: €800k, Illichivets
- 25 thg 12, 2014: €600k, Illichivets
- 17 thg 12, 2015: €600k, Metalist Kharkiv
- 1 thg 6, 2016: €400k, Puskás AFC
- 19 thg 12, 2016: €300k, Frosinone
- 9 thg 6, 2017: €250k, Frosinone
- 12 thg 1, 2018: €400k, Illichivets
- 6 thg 8, 2018: €500k, Illichivets
- 10 thg 12, 2018: €600k, Illichivets
- 8 thg 1, 2020: €700k, Illichivets
- 8 thg 4, 2020: €550k, Illichivets
- 4 thg 9, 2020: €700k, Shakhtar D.
- 14 thg 1, 2021: €600k, Shakhtar D.
- 7 thg 6, 2021: €800k, Kolos Kovalivka
- 20 thg 12, 2021: €700k, Kolos Kovalivka
- 7 thg 6, 2022: €400k, Mezőkövesd
- 6 thg 12, 2022: €700k, Zorya Lugansk
- 11 thg 12, 2023: €500k, Zorya Lugansk
- 6 thg 6, 2024: €400k, Zorya Lugansk
- 17 thg 12, 2024: €400k, TOV FK Metalist 1925 Kharkiv
- 10 thg 6, 2025: €350k, TOV FK Metalist 1925 Kharkiv
- 18 thg 12, 2025: €250k, TOV FK Metalist 1925 Kharkiv
- 2 thg 6, 2026: €200k, TOV FK Metalist 1925 Kharkiv
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Vyacheslav Churko đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Vyacheslav Churko là TOV FK Metalist 1925 Kharkiv.
Vyacheslav Churko mang áo số mấy?
- Vyacheslav Churko mang áo số 11. Câu lạc bộ là Metalist 1925.
Vyacheslav Churko chơi vị trí nào?
- Vyacheslav Churko chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Vyacheslav Churko bao nhiêu tuổi?
- Vyacheslav Churko 33 tuổi, sinh ngày 10 tháng 5, 1993.
Giá trị thị trường của Vyacheslav Churko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Vyacheslav Churko là 200,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Vyacheslav Churko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Vyacheslav Churko là 800,0 N €, vào ngày 30 tháng 6, 2014.
Vyacheslav Churko đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Vyacheslav Churko đã thi đấu 187 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Vyacheslav Churko đã ghi được 22 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Vyacheslav Churko đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Vyacheslav Churko đã thi đấu 2 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina.
Vyacheslav Churko mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Vyacheslav Churko là Ukraina.
Vyacheslav Churko sinh ra ở đâu?
- Vyacheslav Churko sinh ra tại Uzhgorod, Zakarpattya Oblast, Ukraina.
Vyacheslav Churko cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Vyacheslav Churko là 1,82 m.
Vyacheslav Churko thuận chân nào?
- Vyacheslav Churko thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.