Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

TOV FK Metalist 1925 Kharkiv

41 cầu thủ

Thông tin CLB

Quy mô đội hình
31
Tuổi trung bình
26,2
Cầu thủ ngoại
8 (25,8%)
Cầu thủ ĐTQG
2
Sân vận động
Tsentralnyi Polissya
Sức chứa
5.928
Cân bằng chuyển nhượng
-6,7 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
88Andriy KorolUkrainaTiền vệ18—10
7Ari MouraBrazilTấn công30500,0 N €Định giá thg 6 2026160
31Artem ShabanovUkrainaHậu vệ34200,0 N €Định giá thg 6 2026321
26Baton ZabergjaKosovoTấn công251,0 Tr €Định giá thg 6 2026265
77Cauan BaptistellaItalyTiền vệ181,0 Tr €Định giá thg 6 2026101
80Christian MbaNigeriaTấn công26600,0 N €Định giá thg 6 2026265
30Danylo VarakutaUkrainaThủ môn24800,0 N €Định giá thg 6 2026320
15Denys AntyukhUkrainaTấn công291,0 Tr €Định giá thg 6 2026315
44Denys KondratyukUkrainaHậu vệ19———
2Dmytro KapinusUkrainaHậu vệ23400,0 N €Định giá thg 6 202680
19Ermir RashicaAlbaniaTấn công221,2 Tr €Định giá thg 6 2026323
17Igor KogutUkrainaTiền vệ30400,0 N €Định giá thg 6 2026260
74Igor SnurnitsynUkrainaHậu vệ26300,0 N €Định giá thg 6 202620
47Ilya KhrunykUkrainaTiền vệ17—10
27Ilya KrupskyiUkrainaHậu vệ211,8 Tr €Định giá thg 6 2026340
70Ivan BagriyUkrainaTấn công18—10
5Ivan KalyuzhnyiUkrainaTiền vệ282,0 Tr €Định giá thg 6 2026313
25Ivan LytvynenkoUkrainaTiền vệ25900,0 N €Định giá thg 6 2026243
12Maksym SoloveyUkrainaThủ môn18———
91Matviy PanchenkoUkrainaTiền vệ20200,0 N €Định giá thg 6 202650
95Mykyta GoncharovUkrainaThủ môn17———
16Nicolás ArévaloColombiaTiền vệ23900,0 N €Định giá thg 6 2026140
1Oleg MozilUkrainaThủ môn30200,0 N €Định giá thg 6 2026——
24Oleksandr MartynyukUkrainaHậu vệ241,5 Tr €Định giá thg 6 2026210
71Oleksandr TominUkrainaThủ môn17———
85Oleksiy PlichkoUkrainaTấn công20———
97Oleksiy SydorovUkrainaTấn công25100,0 N €Định giá thg 6 2026——
98Peter ItodoNigeriaTấn công231,8 Tr €Định giá thg 6 20263015
14Ramik GadzhyevUkrainaTấn công21500,0 N €Định giá thg 6 202662
8Sebastián CastilloVenezuelaTấn công21700,0 N €Định giá thg 6 2026110
37Valeriy DubkoUkrainaHậu vệ25500,0 N €Định giá thg 6 2026210
3Vasyl KravetsUkrainaHậu vệ29300,0 N €Định giá thg 6 2026——
80Vladlen YurchenkoUkrainaTiền vệ32250,0 N €Định giá thg 6 2026——
45Vladyslav KalitvintsevUkrainaTiền vệ33300,0 N €Định giá thg 6 2026281
77Vladyslav KolisnykUkrainaTấn công18———
13Volodymyr SalyukUkrainaHậu vệ241,0 Tr €Định giá thg 6 2026241
11Vyacheslav ChurkoUkrainaTiền vệ33200,0 N €Định giá thg 6 2026191
73Yaroslav KarpizinUkrainaTấn công19—11
23Yaroslav ProtsenkoUkrainaThủ môn24150,0 N €Định giá thg 6 202630
18Yevgen PavlyukUkrainaHậu vệ241,5 Tr €Định giá thg 6 2026332
18Yevgeniy PasichUkrainaHậu vệ33100,0 N €Định giá thg 6 202680