CẦU THỦ
Đang thi đấu
Yannick Gerhardt
Giá trị thị trường
1,8 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 13 tháng 3, 1994
- Nơi sinh
- Würselen, Đức
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Đức
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2016
- Người đại diện
- Unique Sports Group
Trận tiếp theo
2. Bundesliga
· Volkswagen Arena, Wolfsburg
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
336
Bàn thắng
27
Kiến tạo
35
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 19 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 29 | 1 | 1 | 5 | 1 |
| 23/24 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 25 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 29 | 6 | 4 | 3 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 27 | 1 | 4 | 2 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 29 | 2 | 4 | 3 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 18 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 30 | 2 | 5 | 2 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 17 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 27 | 0 | 3 | 5 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | 1.FC Köln | 29 | 2 | 4 | 3 | 0 |
| 14/15 | Bundesliga | 1.FC Köln | 16 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | 1.FC Köln | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | DFB-Pokal | 1.FC Köln | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Champions League | VfL Wolfsburg | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | VfL Wolfsburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | VfL Wolfsburg | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 31 | 32 | 4 | |
| 24/25 | 31 | 35 | — | |
| 23/24 | 31 | 33 | — | |
| 22/23 | 31 | 31 | — | |
| 21/22 | 31 | 39 | — | |
| 20/21 | 31 | 41 | — | |
| 19/20 | 13 | 41 | — | |
| 18/19 | 13 | 35 | — | |
| 17/18 | 13 | 26 | — | |
| 16/17 | 13 | 35 | — | |
| 15/16 | 31 | 32 | — | |
| 14/15 | 31 | 23 | — | |
| 2013 | 31 | 3 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/17 | Chuyển nhượng | 13,0 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 03/04 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,8 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
12,0 Tr €
vào 7 tháng 2, 2017
- 6 thg 4, 2013: €75k, 1.FC Köln U19
- 19 thg 8, 2013: €350k, 1.FC Köln
- 14 thg 10, 2013: €700k, 1.FC Köln
- 20 thg 1, 2014: €1,50m, 1.FC Köln
- 30 thg 6, 2014: €3,50m, 1.FC Köln
- 13 thg 4, 2016: €4,50m, 1.FC Köln
- 22 thg 7, 2016: €10m, VfL Wolfsburg
- 7 thg 2, 2017: €12m, VfL Wolfsburg
- 19 thg 6, 2017: €10m, VfL Wolfsburg
- 28 thg 12, 2017: €8m, VfL Wolfsburg
- 4 thg 4, 2018: €6,50m, VfL Wolfsburg
- 5 thg 6, 2018: €5m, VfL Wolfsburg
- 18 thg 12, 2018: €6m, VfL Wolfsburg
- 6 thg 3, 2019: €8,50m, VfL Wolfsburg
- 5 thg 6, 2019: €10m, VfL Wolfsburg
- 17 thg 12, 2019: €8,50m, VfL Wolfsburg
- 8 thg 4, 2020: €6,80m, VfL Wolfsburg
- 16 thg 9, 2020: €6m, VfL Wolfsburg
- 10 thg 2, 2021: €7,50m, VfL Wolfsburg
- 9 thg 6, 2021: €10m, VfL Wolfsburg
- 7 thg 10, 2021: €7m, VfL Wolfsburg
- 24 thg 3, 2022: €5,50m, VfL Wolfsburg
- 9 thg 6, 2022: €6m, VfL Wolfsburg
- 29 thg 3, 2023: €7m, VfL Wolfsburg
- 22 thg 6, 2023: €6m, VfL Wolfsburg
- 14 thg 12, 2023: €5m, VfL Wolfsburg
- 29 thg 5, 2024: €4m, VfL Wolfsburg
- 20 thg 12, 2024: €3m, VfL Wolfsburg
- 5 thg 6, 2025: €2,50m, VfL Wolfsburg
- 19 thg 12, 2025: €2m, VfL Wolfsburg
- 27 thg 5, 2026: €1,80m, VfL Wolfsburg
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Yannick Gerhardt đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Yannick Gerhardt là VfL Wolfsburg.
Yannick Gerhardt mang áo số mấy?
- Yannick Gerhardt mang áo số 31. Câu lạc bộ là Wolfsburg.
Yannick Gerhardt chơi vị trí nào?
- Yannick Gerhardt chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Yannick Gerhardt bao nhiêu tuổi?
- Yannick Gerhardt 32 tuổi, sinh ngày 13 tháng 3, 1994.
Giá trị thị trường của Yannick Gerhardt là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Yannick Gerhardt là 1,8 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Yannick Gerhardt là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Yannick Gerhardt là 12,0 Tr €, vào ngày 7 tháng 2, 2017.
Yannick Gerhardt đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Yannick Gerhardt đã thi đấu 336 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Yannick Gerhardt đã ghi được 27 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Yannick Gerhardt mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Yannick Gerhardt là Đức.
Yannick Gerhardt sinh ra ở đâu?
- Yannick Gerhardt sinh ra tại Würselen, Đức.
Yannick Gerhardt cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Yannick Gerhardt là 1,84 m.
Yannick Gerhardt thuận chân nào?
- Yannick Gerhardt thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.