
VfL Wolfsburg
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Paul Simonis
- Quy mô đội hình
- 39
- Tuổi trung bình
- 25,6
- Cầu thủ ngoại
- 25 (64,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 13
- Sân vận động
- Volkswagen Arena
- Sức chứa
- 28.917
- Cân bằng chuyển nhượng
- +550,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Aaron Zehnter | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 2 |
| 8 | Bence Dárdai | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 42 | Bruno Katz | 18 | — | — | — |
| 24 | Christian Eriksen | 34 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 3 |
| — | Cleiton | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Denis Vavro | 30 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 1 |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | 21 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 11 |
| — | Jakub Zielinski | 18 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 41 | Jan Bürger | 19 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 19 | Jesper Lindstrøm | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 21 | Joakim Maehle | 29 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 1 |
| 23 | Jonas Wind | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 1 |
| 1 | Kamil Grabara | 27 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 40 | Kevin Paredes | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 2 | Kilian Fischer | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | 22 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 4 |
| 10 | Lovro Majer | 28 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 3 |
| 29 | Marius Müller | 33 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 32 | Mattias Svanberg | 27 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 5 |
| 27 | Maximilian Arnold | 32 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 1 |
| 9 | Mohamed Amoura | 26 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 8 |
| 15 | Moritz Jenz | 27 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 2 |
| 39 | Patrick Wimmer | 25 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 4 |
| 12 | Pavao Pervan | 38 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Pharell Hensel | 19 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 13 | Rogério | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Till Neininger | 19 | — | — | — |
| 43 | Trevor Benedict | 19 | — | — | — |
| 5 | Vini Souza | 27 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 31 | Yannick Gerhardt | 32 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |