CẦU THỦ
Đang thi đấu
Yassine Benzia
Giá trị thị trường
900,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 8 tháng 9, 1994
- Nơi sinh
- Saint-Aubin-les-Elbeuf, Pháp
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Algeria
- Gia nhập CLB từ
- 6 tháng 8, 2025
- Người đại diện
- ND SPORTS MANAGEMENT
Trận tiếp theo
Saudi Pro League
· Al Majma'a Sport City Stadium, Al Majma'ah
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 21/22
Mùa giải
15
Số trận
181
Bàn thắng
19
Kiến tạo
15
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Süper Lig | Hatayspor | 12 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | Dijon FCO | 7 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | Dijon FCO | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Süper Lig | Fenerbahce | 13 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | LOSC Lille | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | LOSC Lille | 31 | 1 | 5 | 8 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | LOSC Lille | 25 | 3 | 4 | 3 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | LOSC Lille | 25 | 5 | 0 | 4 | 0 |
| 14/15 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 10 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 11 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 12/13 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 16 | 0 | 1 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Trophée des Champions | Olympique Lyon | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Trophée des Champions | Olympique Lyon | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | Champions League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Fenerbahce | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | LOSC Lille | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Olympique Lyon | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Champions League Qu. | Olympique Lyon | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Europa League | Olympique Lyon | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Europa League | Olympique Lyon | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 8 | 32 | — | |
| 24/25 | 7 | 14 | — | |
| 23/24 | 7 | 18 | — | |
| 2022 | 76 | 13 | — | |
| 2021 | 10 | 8 | — | |
| 2020 | 10 | 3 | — | |
| 19/20 | 6 | 15 | — | |
| 2018 | 10 | 2 | — | |
| 18/19 | 39 | 18 | — | |
| 17/18 | 10 | 34 | 4 | |
| 16/17 | 9 | 30 | — | |
| 2015 | 25 | 2 | — | |
| 15/16 | 9 | 29 | — | |
| 14/15 | 25 | 16 | — | |
| 13/14 | 25 | 17 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
900,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
5,0 Tr €
vào 4 tháng 6, 2018
- 25 thg 7, 2012: €400k, Lyon
- 23 thg 8, 2012: €1m, Lyon
- 7 thg 1, 2013: €1,50m, Lyon
- 30 thg 5, 2013: €2m, Lyon
- 14 thg 1, 2014: €2,50m, Lyon
- 6 thg 6, 2015: €2m, Lyon
- 4 thg 2, 2016: €3,50m, Lille
- 13 thg 7, 2016: €3m, Lille
- 16 thg 1, 2017: €2,50m, Lille
- 1 thg 6, 2017: €3m, Lille
- 4 thg 6, 2018: €5m, Lille
- 4 thg 1, 2019: €4m, Fenerbahçe
- 27 thg 3, 2019: €2,50m, Fenerbahçe
- 4 thg 6, 2019: €1,50m, Fenerbahçe
- 18 thg 12, 2019: €1m, Olympiacos
- 13 thg 3, 2020: €2m, Dijon
- 8 thg 4, 2020: €1,60m, Dijon
- 27 thg 12, 2021: €1,80m, Dijon
- 31 thg 3, 2022: €1,90m, Hatayspor
- 28 thg 10, 2022: €1,50m, Dijon
- 31 thg 5, 2023: €1m, Qarabağ
- 12 thg 6, 2024: €1,20m, Qarabağ
- 18 thg 12, 2025: €1m, Al-Fayha FC
- 4 thg 6, 2026: €900k, Al-Fayha FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Yassine Benzia đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Yassine Benzia là Al-Fayha FC.
Yassine Benzia mang áo số mấy?
- Yassine Benzia mang áo số 8. Câu lạc bộ là Al-Fayha.
Yassine Benzia chơi vị trí nào?
- Yassine Benzia chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Yassine Benzia bao nhiêu tuổi?
- Yassine Benzia 32 tuổi, sinh ngày 8 tháng 9, 1994.
Giá trị thị trường của Yassine Benzia là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Yassine Benzia là 900,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Yassine Benzia là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Yassine Benzia là 5,0 Tr €, vào ngày 4 tháng 6, 2018.
Yassine Benzia đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Yassine Benzia đã thi đấu 181 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Yassine Benzia đã ghi được 19 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Yassine Benzia đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Yassine Benzia đã thi đấu 20 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Algeria. Yassine Benzia đã ghi được 6 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Yassine Benzia mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Yassine Benzia là Algeria.
Yassine Benzia sinh ra ở đâu?
- Yassine Benzia sinh ra tại Saint-Aubin-les-Elbeuf, Pháp.
Yassine Benzia cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Yassine Benzia là 1,78 m.
Yassine Benzia thuận chân nào?
- Yassine Benzia thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.