
Al-Fayha FC
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 27,2
- Cầu thủ ngoại
- 9 (31%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Al-Majma'ah Sports City
- Sức chứa
- 7.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Abdullah Al-Jawaey | 30 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Abdullah Radif | 23 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | Abdulrahman Al-Anazi | 28 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Abdulraouf Al-Duqayl | 31 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Ahmed Bamsaud | 30 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Alfa Semedo | 29 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 55 | Ali Al-Hussain | 21 | — | — | — |
| 41 | Ammar Al-Khaibari | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Chris Smalling | 36 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Danyal Al-Habeeb | 20 | — | — | — |
| 10 | Fashion Sakala | 29 | 3,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Jason Remeseiro | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 5 |
| 39 | Jérémie Kanon | 22 | — | — | — |
| 75 | Khaled Al-Rammah | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Makhir Al-Rashidi | 27 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Malek Al-Abdulmenem | 28 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Mansor Al-Beshe | 26 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Mikel Villanueva | 33 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 0 |
| 22 | Mohammed Al-Baqawi | 31 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 47 | Mohammed Al-Dowaish | 22 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | 27 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 52 | Orlando Mosquera | 31 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Osama Al-Thumayri | 21 | 10,0 N €Định giá thg 12 2024Định giá thg 12 2024 | — | — |
| 6 | Rakan Kaabi | 23 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Rayan Enad | 25 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 72 | Sabri Dahal | 18 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 59 | Saikou Secka | 19 | — | — | — |
| 24 | Sattam Al-Roqi | 24 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Sattam Al-Shammari | 22 | — | — | — |
| 35 | Silvere Ganvoula | 30 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 1 |
| 19 | Stylianos Vrontis | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Yassine Benzia | 32 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Ziyad Al-Sahafi | 31 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |