CẦU THỦ
Đang thi đấu
Yevgen Zaporozhets
Giá trị thị trường
250,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 20 tháng 9, 1994
- Nơi sinh
- Dnipropetrovsk, Ukraina
- Chiều cao
- 1,86 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 10 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
5
Số trận
101
Bàn thắng
1
Kiến tạo
6
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | Epicentr Kamyanets-Podilskyi | 28 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | Obolon Kyiv | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | Ingulets Petrove | 24 | 1 | 2 | 6 | 0 |
| 2021 | Premier Liga | Ingulets Petrove | 17 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | Ingulets Petrove | 24 | 0 | 1 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | Epicentr Kamyanets-Podilskyi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Ukrainian Cup | Ingulets Petrove | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | Ingulets Petrove | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 5 | 31 | 1 | |
| 2024 | 50 | 13 | — | |
| 2024 | 5 | 1 | — | |
| 2023 | 5 | 2 | — | |
| 22/23 | 5 | 26 | 15 | |
| 2021 | 5 | 18 | — | |
| 20/21 | 5 | 24 | 3 | |
| 19/20 | 5 | 4 | — | |
| 18/19 | 5 | 5 | — | |
| 2015 | 5 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
250,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
400,0 N €
vào 14 tháng 1, 2021
- 9 thg 2, 2017: €100k, AF Pyatykhatska
- 4 thg 1, 2018: €150k, AF Pyatykhatska
- 27 thg 5, 2018: €175k, AF Pyatykhatska
- 16 thg 6, 2019: €200k, AF Pyatykhatska
- 18 thg 12, 2019: €250k, AF Pyatykhatska
- 18 thg 8, 2020: €300k, AF Pyatykhatska
- 14 thg 1, 2021: €400k, AF Pyatykhatska
- 6 thg 6, 2024: €250k, Obolon
- 17 thg 12, 2024: €250k, Epicentr Kamyanets-Podilskyi
- 10 thg 6, 2025: €300k, Epicentr Kamyanets-Podilskyi
- 18 thg 12, 2025: €250k, Epicentr Kamyanets-Podilskyi
- 2 thg 6, 2026: €250k, Epicentr Kamyanets-Podilskyi
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Yevgen Zaporozhets đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Yevgen Zaporozhets là Epicentr Kamyanets-Podilskyi.
Yevgen Zaporozhets mang áo số mấy?
- Yevgen Zaporozhets mang áo số 5. Câu lạc bộ là Epicentr.
Yevgen Zaporozhets chơi vị trí nào?
- Yevgen Zaporozhets chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Yevgen Zaporozhets bao nhiêu tuổi?
- Yevgen Zaporozhets 32 tuổi, sinh ngày 20 tháng 9, 1994.
Giá trị thị trường của Yevgen Zaporozhets là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Yevgen Zaporozhets là 250,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Yevgen Zaporozhets là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Yevgen Zaporozhets là 400,0 N €, vào ngày 14 tháng 1, 2021.
Yevgen Zaporozhets đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Yevgen Zaporozhets đã thi đấu 101 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Yevgen Zaporozhets đã ghi được 1 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Yevgen Zaporozhets mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Yevgen Zaporozhets là Ukraina.
Yevgen Zaporozhets sinh ra ở đâu?
- Yevgen Zaporozhets sinh ra tại Dnipropetrovsk, Ukraina.
Yevgen Zaporozhets cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Yevgen Zaporozhets là 1,86 m.
Yevgen Zaporozhets thuận chân nào?
- Yevgen Zaporozhets thuận chân phải.
Hợp đồng của Yevgen Zaporozhets kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Yevgen Zaporozhets có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.