
Epicentr Kamyanets-Podilskyi
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Sergiy Nagornyak
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 26,1
- Cầu thủ ngoại
- 7 (26,9%)
- Sân vận động
- Stadion im. G. Tonkocheyeva
- Sức chứa
- 2.587
- Cân bằng chuyển nhượng
- -390,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alagy Oliveira | 27 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 10 | Andriy Bezhenar | 34 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 0 |
| 23 | Andriy Boryachuk | 30 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 1 |
| 28 | Andriy Lipovuz | 28 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 0 |
| 98 | Andriy Lyashenko | 28 | 150,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 3 | 0 |
| 7 | Andriy Matkevych | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 24 | Andriy Nervutsa | 18 | — | 1 | 0 |
| 37 | Arseniy Vavshko | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 99 | Carlos Rojas | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 3 |
| 15 | Denys Golub | 22 | 10,0 N €Định giá thg 12 2024Định giá thg 12 2024 | 2 | 0 |
| 12 | Geovane | 27 | — | 9 | 1 |
| 30 | Glib Bushnyak | 20 | — | — | — |
| 6 | Glib Savchuk | 23 | — | 5 | 0 |
| 70 | Igor Kyryukhantsev | 30 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 7 | Ivan Bendera | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 9 | Joaquinete | 29 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 8 |
| 39 | Jon Ceberio | 30 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 3 |
| 6 | Kyrylo Kovalets | 33 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 1 |
| 8 | Mykola Myronyuk | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 3 |
| 71 | Nikita Fedotov | 26 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 77 | Nil Coch | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 1 |
| 31 | Oleg Bilyk | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 97 | Oleksandr Klymets | 26 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 2 |
| 11 | Stanislav Krystin | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 3 | Stepan Grygorashchuk | 25 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 20 | Vadym Sydun | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 8 |
| 22 | Vladyslav Krystin | 25 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 4 | Vladyslav Moroz | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 1 |
| 21 | Vladyslav Supryaga | 26 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 3 |
| 34 | Volodymyr Tanchyk | 34 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 1 |
| 17 | Yegor Demchenko | 29 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 1 |
| 5 | Yevgen Zaporozhets | 32 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 0 |