
Club Atlético Vélez Sársfield
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 25,7
- Cầu thủ ngoại
- 4 (15,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- José Amalfitani
- Sức chứa
- 49.747
- Cân bằng chuyển nhượng
- +29,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aarón Quirós | 24 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Álex Verón | 17 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Álvaro Busso | 19 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Álvaro Montero | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Braian Romero | 35 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Claudio Baeza | 32 | 1,6 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 49 | Demián Domínguez | 20 | — | — | — |
| 10 | Diego Valdés | 32 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Dilan Godoy | 20 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Elías Gómez | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Emanuel Mammana | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Florián Monzón | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Imanol Machuca | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 2 2026Định giá thg 2 2026 | — | — |
| 21 | Jano Gordon | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Joaquín García | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Joaquín Vaquero | 23 | — | — | — |
| — | Lautaro Cano | 24 | — | — | — |
| 19 | Leo Cristaldo | 17 | — | — | — |
| 16 | Lisandro Magallán | 33 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Lucas Robertone | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Manuel Lanzini | 33 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 35 | Matías Arias | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Matías Pellegrini | 26 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 46 | Maximiliano Porcel | 20 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Rodrigo Aliendro | 35 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 14 | Rodrigo Piñeiro | 27 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Thiago Silvero | 20 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 50 | Tobías Andrada | 19 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Tomás Marchiori | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |