
Örgryte IS
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 26,6
- Cầu thủ ngoại
- 5 (17,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Gamla Ullevi
- Sức chứa
- 18.454
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Adam Andersson | 29 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 34 | Alex Rahm | 23 | 75,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 19 | Anton Andreasson | 33 | 250,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Aydarus Abukar | 23 | 150,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 8 | Benjamin Laturnus | 22 | 100,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| — | Carl Millard Javette | 20 | — | — | — |
| 7 | Charlie Vindehall | 30 | 200,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 5 | Christoffer Styffe | 25 | 350,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 14 | Daniel Paulson | 31 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 25 | Demirel Hodzic | 21 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 16 | Hampus Dahlqvist | 29 | 25,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 44 | Hampus Gustafsson | 25 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 15 | Jerome Tibbling Ugwo | 27 | 100,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 3 | Jonathan Azulay | 33 | 200,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 9 | Liam Filip Andersson | 23 | 50,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 29 | Marlon Ebietomere | 17 | 50,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| — | Mathias Nilsson | 27 | 150,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 2 | Michael Parker | 21 | 75,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 6 | Mikael Dyrestam | 34 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 11 | Noah Christoffersson | 27 | 800,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 23 | Owen Parker-Price | 27 | 450,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| — | Philip Bergqvist | 20 | — | — | — |
| 10 | Rasmus Alm | 31 | 900,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 33 | Sebastian Lagerlund | 24 | 400,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 22 | Tobias Sana | 37 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 17 | William Hofvander | 24 | 200,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 21 | William Kenndal | 30 | 175,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 24 | William Svensson | 24 | 400,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |