
NK Lokomotiva Zagreb
45 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Nikica Jelavic
- Quy mô đội hình
- 47
- Tuổi trung bình
- 24,1
- Cầu thủ ngoại
- 15 (31,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Kranjceviceva
- Sức chứa
- 8.850
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aleks Stojakovic | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Amad Keita | 20 | 25,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 2 | Anes Huskic | 19 | — | — | — |
| 33 | Ante Utrobicic | 20 | 250,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| — | Bartol Kardum | 20 | 250,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 6 | Blaz Boskovic | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Carlo Matekovic | 23 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | David Katic | 20 | — | — | — |
| 26 | David Virgili | 28 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 1 |
| 11 | Denis Busnja | 26 | — | — | — |
| 20 | Denis Kolinger | 32 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Dimitrije Kamenovic | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Domagoj Antolic | 36 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Duje Reic | 20 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Dusan Vukovic | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Fran Knezevic | 20 | — | — | — |
| 26 | Fran Zilinski | 23 | — | — | — |
| 19 | Franjo Posavac | 24 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Gentrit SalihuKosovoTiền vệ | 23 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 9 | Hubert Sobol | 26 | — | — | — |
| 24 | Ivan Katic | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Jakov-Anton Vasilj | 24 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Josip Posavec | 30 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Krunoslav Hendija | 37 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Leonardo Sigali | 39 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Luka Dajcer | 25 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Luka Savatovic | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Marcel Lorber | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Marin Leovac | 38 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Mario Situm | 34 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Marko Pajac | 33 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Marko Vesovic | 35 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Maroje Kostopec | 19 | — | — | — |
| 10 | Matija Subotic | 18 | 850,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Mihael Zaper | 28 | — | — | — |
| 11 | Mirko Susak | 22 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Mody Boune | 24 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Noa Godec | 19 | — | — | — |
| 28 | Oliver Heidarsson | 25 | — | — | — |
| 25 | Pavle Smiljanic | 18 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Petar Zvonimir Kostelac | 18 | — | — | — |
| 21 | Roko Pavlovic | 19 | — | — | — |
| 2 | Teodor Kralevski | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Tino Jukic | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Zvonimir Subaric | 29 | — | — | — |