
Independiente Santa Fe
26 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Pablo Peirano
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 29,4
- Cầu thủ ngoại
- 4 (15,4%)
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho (El Campín)
- Sức chứa
- 36.343
Snapshot đội hình, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 10 | Alexis Zapata | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 1 | Andrés Mosquera | 35 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 32 | Christian Mafla | 33 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 16 | Dani Torres | 36 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Edwin Mosquera | 25 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 18 | Emmanuel Olivera | 36 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 21 | Ewil Murillo | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Helibelton Palacios | 33 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 11 | Hugo Rodallega | 41 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 15 | Iván Scarpeta | 30 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Jáder Obrian | 31 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 24 | Jeison Angulo | 30 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Jersson González | 25 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 14 | Jhojan Torres | 23 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 5 | Jhon Meléndez | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Juan Quintero | 31 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Kilian Toscano | 22 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Leandro Angulo | 25 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Luis Palacios | 25 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Mateo Puerta | 29 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Maximiliano Lovera | 27 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Nahuel Bustos | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 8 | Omar Fernández | 33 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 3 | Víctor Moreno | 31 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 12 | Weimar Asprilla | 27 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 20 | Yilmar Velásquez | 27 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |